TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6,450,909
|
7,358,636
|
7,282,406
|
6,955,341
|
6,765,235
|
I. Tiền
|
288,419
|
152,508
|
139,878
|
1,462,693
|
18,768
|
1. Tiền mặt tại quỹ
|
288,419
|
152,508
|
139,878
|
109,393
|
18,768
|
2. Tiền gửi Ngân hàng
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền đang chuyển
|
0
|
|
|
|
|
4. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
|
|
1,353,300
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,103,088
|
3,906,841
|
3,754,876
|
2,362,115
|
3,667,191
|
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
|
5,773
|
14,237
|
|
|
|
2. Đầu tư ngắn hạn khác
|
0
|
3,892,631
|
3,754,876
|
2,362,115
|
3,667,191
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)
|
3,097,315
|
-27
|
|
|
|
III. Các khoản phải thu
|
1,051,461
|
906,862
|
984,834
|
917,636
|
1,067,016
|
1. Phải thu của khách hàng
|
543,008
|
538,978
|
564,191
|
471,635
|
602,125
|
2. Trả trước cho người bán
|
299,053
|
160,211
|
177,702
|
214,344
|
262,079
|
3. Phải thu nội bộ
|
0
|
|
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
|
|
|
|
6. Các khoản phải thu khác
|
314,223
|
295,957
|
358,518
|
364,222
|
340,385
|
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)
|
-104,823
|
-88,285
|
-115,577
|
-132,565
|
-137,573
|
IV. Hàng tồn kho
|
2,026
|
20,810
|
5,984
|
570
|
628
|
1. Hàng tồn kho
|
2,026
|
20,810
|
5,984
|
570
|
628
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)
|
0
|
|
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,005,915
|
2,371,615
|
2,396,835
|
2,212,328
|
2,011,632
|
1. Tạm ứng
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
589,095
|
645,710
|
698,660
|
495,380
|
333,534
|
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0
|
|
|
|
|
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
634
|
23,846
|
21,343
|
7,261
|
5,858
|
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
579
|
1,953
|
24,232
|
1,560
|
2,213
|
7. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,415,608
|
1,700,106
|
1,652,600
|
1,708,127
|
1,670,026
|
VI. Chi sự nghiệp
|
0
|
|
|
|
|
1. Chi sự nghiệp năm trước
|
0
|
|
|
|
|
2. Chi sự nghiệp năm nay
|
0
|
|
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,336,491
|
1,245,263
|
1,102,707
|
1,354,059
|
1,680,213
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
58,141
|
35,680
|
11,657
|
19,103
|
22,968
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
|
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
58,141
|
58,729
|
18,957
|
19,103
|
22,968
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
-23,049
|
-7,300
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
95,639
|
110,137
|
389,405
|
372,580
|
439,971
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
80,843
|
85,177
|
365,218
|
346,280
|
403,574
|
- Nguyên giá
|
181,539
|
197,875
|
496,442
|
481,210
|
563,507
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-100,696
|
-112,698
|
-131,225
|
-134,930
|
-159,933
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
14,796
|
24,960
|
24,187
|
26,300
|
36,397
|
- Nguyên giá
|
27,342
|
38,686
|
36,932
|
42,811
|
56,257
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,546
|
-13,726
|
-12,745
|
-16,510
|
-19,860
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
26,087
|
19,605
|
56,411
|
55,238
|
62,512
|
III. Bất động sản đầu tư
|
106,931
|
305,771
|
108,578
|
110,177
|
36,936
|
- Nguyên giá
|
121,103
|
327,110
|
128,019
|
132,478
|
45,965
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,172
|
-21,339
|
-19,440
|
-22,300
|
-9,029
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,010,521
|
735,607
|
511,617
|
778,753
|
1,095,937
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
29,205
|
31,861
|
25,761
|
24,848
|
26,413
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
30,129
|
30,129
|
30,129
|
30,129
|
1,091,868
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-11,813
|
-13,343
|
-17,894
|
-22,344
|
-22,344
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
39,171
|
38,463
|
25,040
|
18,207
|
21,889
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
39,171
|
38,463
|
25,040
|
18,207
|
21,889
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
|
|
|
|
3. Ký quỹ bảo hiểm
|
0
|
|
|
|
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,787,400
|
8,603,900
|
8,385,114
|
8,309,400
|
8,445,448
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
5,780,039
|
6,412,142
|
6,578,419
|
6,245,830
|
6,057,200
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,366,760
|
1,485,343
|
1,227,892
|
1,434,836
|
1,587,024
|
1. Vay và nợ ngắn hạn
|
0
|
|
|
58,597
|
290,000
|
2. Phải trả người bán
|
471,168
|
537,820
|
516,453
|
531,974
|
583,091
|
3. Người mua trả tiền trước
|
5,165
|
6,899
|
7,200
|
5,667
|
5,723
|
4. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
64,313
|
69,762
|
31,833
|
57,140
|
42,468
|
5. Phải trả người lao động
|
199,706
|
277,322
|
78,218
|
105,498
|
72,463
|
6. Chi phí phải trả
|
12,584
|
17,455
|
46,329
|
9,561
|
10,829
|
7. Phải trả nội bộ
|
0
|
|
|
|
|
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
|
|
|
|
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
626,408
|
593,540
|
594,187
|
575,101
|
495,278
|
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
|
|
100,859
|
98,000
|
II. Nợ dài hạn
|
33,197
|
31,285
|
29,570
|
28,130
|
27,529
|
1. Vay dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Nợ dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
3. Phát hành trái phiếu
|
0
|
|
|
|
|
4. Phải trả dài hạn khác
|
33,197
|
31,285
|
29,570
|
28,130
|
27,529
|
III. Nợ khác
|
12,584
|
17,455
|
46,329
|
9,561
|
10,829
|
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
|
|
|
|
2. Tài sản thừa chờ xử lý
|
0
|
|
|
|
|
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
IV. Dự phòng nghiệp vụ
|
4,367,499
|
4,878,059
|
5,274,627
|
4,773,302
|
4,431,817
|
1. Dự phòng phí
|
3,126,001
|
3,366,994
|
3,631,790
|
2,978,874
|
2,284,466
|
2. Dự phòng toán học
|
0
|
|
|
|
|
3. Dự phòng bồi thường
|
1,198,997
|
1,426,445
|
1,511,267
|
1,627,060
|
1,950,761
|
4. Dự phòng dao động lớn
|
42,501
|
84,620
|
131,571
|
167,369
|
196,590
|
5. Dự phòng chia lãi
|
0
|
|
|
|
|
6- Dự phòng bảo đảm cân đối
|
0
|
|
|
|
|
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,003,964
|
2,188,239
|
1,802,761
|
2,059,550
|
2,384,154
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,003,935
|
2,188,212
|
1,802,718
|
2,059,507
|
2,384,110
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
803,957
|
803,957
|
803,957
|
803,957
|
803,957
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
827,943
|
827,943
|
827,943
|
827,943
|
827,943
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
23,518
|
26,020
|
28,642
|
28,642
|
28,642
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
|
80,396
|
|
|
9. Quỹ dự trữ bắt buộc
|
55,402
|
67,912
|
|
80,396
|
80,396
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
293,114
|
462,380
|
61,780
|
318,569
|
643,172
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác
|
30
|
27
|
44
|
44
|
44
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
30
|
27
|
44
|
44
|
44
|
2. Nguồn kinh phí sự nghiệp
|
0
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
|
0
|
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
|
0
|
|
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
3,397
|
3,519
|
3,933
|
4,020
|
4,094
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,787,400
|
8,603,900
|
8,385,114
|
8,309,400
|
8,445,448
|