単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1- Thu phí bảo hiểm gốc 831,597 981,959 1,140,167 1,075,578 1,022,999
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 17,921 17,297 7,245 12,981 11,716
3- Các khoản giảm trừ 180,761 223,165 328,995 326,626 363,225
- Phí nhượng tái bảo hiểm 237,145 261,839 271,791 243,055 330,278
- Giảm phí bảo hiểm 29,713 -27,791 38,904 18,251 -44,166
- Hoàn phí bảo hiểm -86,097 -10,883 18,299 65,320 77,114
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 61,092 56,494 71,571 50,776 34,467
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 29,346 12,940 9,349 67,712 14,526
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 759,196 845,524 899,336 880,421 720,483
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 564,660 506,449 429,446 535,168 625,156
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ 270,951 151,216 111,922 207,200 197,904
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 261,665 129,120 110,708 199,650 165,096
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn 22,096 1,213 7,550 32,808
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% 9,286
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 293,709 355,232 317,525 327,968 427,252
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường 137,485 -32,696 -2,507 42,708 -47,730
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 6,140 7,374 8,756 8,455 7,044
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 266,499 356,431 539,232 408,496 292,286
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 266,499 356,431 539,232 408,496 292,286
+ Chi hoa hồng 93,304 106,664 106,534 102,664 62,872
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
+ Chi khác 173,195 249,767 432,698 305,833 229,415
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi khác
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài 10,516 523 44 770 130
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 703,834 686,342 863,006 787,628 678,852
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 55,362 159,182 36,330 92,793 41,631
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá 2,079 1,511 1,029 1,129 1,029
20. Chi phí bán hàng 2 3
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 35,859 112,813 25,707 31,200 44,768
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính 66,842 83,530 77,360 26,411 90,249
24. Chi hoạt động tài chính 7,211 49,071 6,634 5,541 9,030
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 59,631 34,459 70,726 20,870 81,219
26. Thu nhập hoạt động khác 5,298 2,634 505 332 324
27. Chi phí hoạt động khác 4,114 2,834 310 1,714 133
28. Lợi nhuận hoạt động khác 1,183 -200 195 -1,382 190
29. Tổng lợi nhuận kế toán 92,912 82,660 82,614 82,979 79,431
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 92,912 82,660 82,614 82,979 79,431
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 92,912 82,660 82,614 82,979 79,431
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 17,935 23,367 16,114 17,035 15,860
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 74,977 59,293 66,500 65,944 63,571
36. Lợi ích cổ đông thiểu số 30 -184 48 2
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 74,947 59,477 66,452 65,942 63,571
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)