単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1- Thu phí bảo hiểm gốc 1,058,338 891,774 831,597 981,959 1,140,167
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm 25,095 24,076 17,921 17,297 7,245
3- Các khoản giảm trừ 295,495 272,489 180,761 223,165 328,995
- Phí nhượng tái bảo hiểm 357,046 257,559 237,145 261,839 271,791
- Giảm phí bảo hiểm -21,933 56,873 29,713 -27,791 38,904
- Hoàn phí bảo hiểm -39,618 -41,943 -86,097 -10,883 18,299
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
- Các khoản giảm trừ khác
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm 71,216 81,079 61,092 56,494 71,571
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 4,026 73,340 29,346 12,940 9,349
- Thu nhận tái bảo hiểm
- Thu nhượng tái bảo hiểm
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm 863,179 797,781 759,196 845,524 899,336
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm 447,389 464,115 564,660 506,449 429,446
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
10. Các khoản giảm trừ 126,225 121,036 270,951 151,216 111,922
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm 115,887 122,470 261,665 129,120 110,708
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn 22,096 1,213
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100% 10,338 -1,435 9,286
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại 321,164 343,079 293,709 355,232 317,525
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường -197,516 -91,895 137,485 -32,696 -2,507
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm 7,264 6,583 6,140 7,374 8,756
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm 681,655 406,446 266,499 356,431 539,232
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc 681,655 406,446 266,499 356,431 539,232
+ Chi hoa hồng 112,803 102,164 93,304 106,664 106,534
+ Chi giám định tổn thất
+ Chi đòi người thứ 3
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
+ Chi khác 568,852 304,282 173,195 249,767 432,698
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
+ Chi hoa hồng
+ Chi khác 0
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài -41 10,516 523 44
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 812,568 664,213 703,834 686,342 863,006
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm 50,612 133,568 55,362 159,182 36,330
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá 6,262 2,852 2,079 1,511 1,029
20. Chi phí bán hàng 2 3
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,137 33,414 35,859 112,813 25,707
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
23. Doanh thu hoạt động tài chính 82,820 50,925 66,842 83,530 77,360
24. Chi hoạt động tài chính 27,195 48,218 7,211 49,071 6,634
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính 55,625 2,707 59,631 34,459 70,726
26. Thu nhập hoạt động khác 575 7,052 5,298 2,634 505
27. Chi phí hoạt động khác 2,393 2,377 4,114 2,834 310
28. Lợi nhuận hoạt động khác -1,818 4,676 1,183 -200 195
29. Tổng lợi nhuận kế toán 86,504 110,388 92,912 82,660 82,614
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp 86,504 110,388 92,912 82,660 82,614
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp 86,504 110,388 92,912 82,660 82,614
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp 16,606 21,439 17,935 23,367 16,114
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 69,898 88,949 74,977 59,293 66,500
36. Lợi ích cổ đông thiểu số 98 42 30 -184 48
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 69,800 88,907 74,947 59,477 66,452
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)