|
1- Thu phí bảo hiểm gốc
|
831,597
|
981,959
|
1,140,167
|
1,075,578
|
1,022,999
|
|
2- Thu phí nhận tái bảo hiểm
|
17,921
|
17,297
|
7,245
|
12,981
|
11,716
|
|
3- Các khoản giảm trừ
|
180,761
|
223,165
|
328,995
|
326,626
|
363,225
|
|
- Phí nhượng tái bảo hiểm
|
237,145
|
261,839
|
271,791
|
243,055
|
330,278
|
|
- Giảm phí bảo hiểm
|
29,713
|
-27,791
|
38,904
|
18,251
|
-44,166
|
|
- Hoàn phí bảo hiểm
|
-86,097
|
-10,883
|
18,299
|
65,320
|
77,114
|
|
- Hoàn phí nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản giảm trừ khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tăng (giảm) dự phòng phí, dự phòng toán học
|
|
|
|
|
|
|
5. Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm
|
61,092
|
56,494
|
71,571
|
50,776
|
34,467
|
|
6. Thu khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
29,346
|
12,940
|
9,349
|
67,712
|
14,526
|
|
- Thu nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Thu khác (Giám định, đại lý...)
|
|
|
|
|
|
|
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
759,196
|
845,524
|
899,336
|
880,421
|
720,483
|
|
8. Chi bồi thường Bảo hiểm gốc, trả tiền bảo hiểm
|
564,660
|
506,449
|
429,446
|
535,168
|
625,156
|
|
9. Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm, trả tiền bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
10. Các khoản giảm trừ
|
270,951
|
151,216
|
111,922
|
207,200
|
197,904
|
|
- Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm
|
261,665
|
129,120
|
110,708
|
199,650
|
165,096
|
|
- Thu đòi người thứ ba bồi hoàn
|
|
22,096
|
1,213
|
7,550
|
32,808
|
|
- Thu hàng đã xử lý bồi thường 100%
|
9,286
|
|
|
|
|
|
11. Bồi thường thuộc phần trách nhiệm giữ lại
|
293,709
|
355,232
|
317,525
|
327,968
|
427,252
|
|
12. Chi bồi thường từ dự phòng dao động lớn
|
|
|
|
|
|
|
13. Tăng (giảm) dự phòng bồi thường
|
137,485
|
-32,696
|
-2,507
|
42,708
|
-47,730
|
|
14. Số trích dự phòng dao động lớn trong năm
|
6,140
|
7,374
|
8,756
|
8,455
|
7,044
|
|
15. Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
266,499
|
356,431
|
539,232
|
408,496
|
292,286
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm gốc
|
266,499
|
356,431
|
539,232
|
408,496
|
292,286
|
|
+ Chi hoa hồng
|
93,304
|
106,664
|
106,534
|
102,664
|
62,872
|
|
+ Chi giám định tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đòi người thứ 3
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi xử lý hàng bồi thường 100%
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đánh giá rủi ro của đối tượng bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi đề phòng hạn chế rủi ro, tổn thất
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
173,195
|
249,767
|
432,698
|
305,833
|
229,415
|
|
- Chi khác hoạt động kinh doanh nhận tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi hoa hồng
|
|
|
|
|
|
|
+ Chi khác
|
|
|
|
|
|
|
- Chi hoạt động nhượng tái bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
- Chi Phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác
|
|
|
|
|
|
|
16. Dự phòng thuế nhà thầu nước ngoài
|
10,516
|
523
|
44
|
770
|
130
|
|
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
703,834
|
686,342
|
863,006
|
787,628
|
678,852
|
|
18. Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
55,362
|
159,182
|
36,330
|
92,793
|
41,631
|
|
19. Tăng (giảm) lợi nhuận do chênh lệch tỉ giá
|
2,079
|
1,511
|
1,029
|
1,129
|
1,029
|
|
20. Chi phí bán hàng
|
|
2
|
3
|
|
|
|
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
35,859
|
112,813
|
25,707
|
31,200
|
44,768
|
|
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
|
|
|
|
|
|
|
23. Doanh thu hoạt động tài chính
|
66,842
|
83,530
|
77,360
|
26,411
|
90,249
|
|
24. Chi hoạt động tài chính
|
7,211
|
49,071
|
6,634
|
5,541
|
9,030
|
|
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính
|
59,631
|
34,459
|
70,726
|
20,870
|
81,219
|
|
26. Thu nhập hoạt động khác
|
5,298
|
2,634
|
505
|
332
|
324
|
|
27. Chi phí hoạt động khác
|
4,114
|
2,834
|
310
|
1,714
|
133
|
|
28. Lợi nhuận hoạt động khác
|
1,183
|
-200
|
195
|
-1,382
|
190
|
|
29. Tổng lợi nhuận kế toán
|
92,912
|
82,660
|
82,614
|
82,979
|
79,431
|
|
30. Các khoản điều chỉnh tăng (giảm) lợi nhuận để xác định lợi nhuận chịu thuế TNDN
|
|
|
|
|
|
|
31. Tổng lợi nhuận trước thuế thu nhập doanh nghiệp
|
92,912
|
82,660
|
82,614
|
82,979
|
79,431
|
|
32. Dự phòng đảm bảo cân đối
|
|
|
|
|
|
|
33. Lợi nhuận chịu thuế thu nhập doanh nghiệp
|
92,912
|
82,660
|
82,614
|
82,979
|
79,431
|
|
34. Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp
|
17,935
|
23,367
|
16,114
|
17,035
|
15,860
|
|
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
74,977
|
59,293
|
66,500
|
65,944
|
63,571
|
|
36. Lợi ích cổ đông thiểu số
|
30
|
-184
|
48
|
2
|
|
|
37. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ
|
74,947
|
59,477
|
66,452
|
65,942
|
63,571
|
|
38. Lợi tức trên 1 cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
39. Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
40. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
41. Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|