|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
99,423
|
104,214
|
123,325
|
70,773
|
169,765
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21,589
|
29,648
|
24,248
|
15,175
|
44,645
|
|
1. Tiền
|
21,589
|
29,648
|
24,248
|
15,175
|
44,645
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
55,452
|
56,063
|
68,821
|
30,807
|
84,083
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
48,369
|
49,559
|
59,251
|
23,459
|
67,401
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
417
|
930
|
2,041
|
1,532
|
9,850
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
6,921
|
5,828
|
7,783
|
6,062
|
-245
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-255
|
-255
|
-255
|
-245
|
7,077
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
18,954
|
15,236
|
21,195
|
15,152
|
32,037
|
|
1. Hàng tồn kho
|
18,954
|
15,236
|
21,195
|
15,152
|
32,037
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,429
|
3,267
|
9,061
|
9,639
|
8,999
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,429
|
3,267
|
4,411
|
6,964
|
7,405
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
4,651
|
2,643
|
1,595
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
32
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
141,975
|
136,383
|
211,235
|
210,889
|
202,972
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
131,821
|
126,543
|
201,695
|
200,501
|
193,084
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
130,325
|
125,109
|
200,322
|
199,189
|
191,785
|
|
- Nguyên giá
|
381,272
|
381,272
|
464,713
|
474,252
|
477,979
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-250,947
|
-256,163
|
-264,391
|
-275,062
|
-286,193
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,496
|
1,434
|
1,373
|
1,311
|
1,299
|
|
- Nguyên giá
|
4,530
|
4,530
|
4,530
|
4,530
|
4,581
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,035
|
-3,096
|
-3,158
|
-3,219
|
-3,282
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,202
|
8,288
|
8,546
|
9,463
|
8,747
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,202
|
8,288
|
8,546
|
9,463
|
8,747
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
241,398
|
240,598
|
334,560
|
281,662
|
372,737
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
152,950
|
148,086
|
236,205
|
178,467
|
258,060
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
150,441
|
145,635
|
186,674
|
131,665
|
220,951
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
50,000
|
50,000
|
59,850
|
37,263
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
104,582
|
57,557
|
84,827
|
21,698
|
126,008
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,546
|
4,769
|
2,948
|
3,724
|
5,175
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,378
|
8,067
|
9,090
|
2,587
|
8,496
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,773
|
13,725
|
28,915
|
36,227
|
27,354
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,666
|
1,475
|
749
|
168
|
630
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
22,463
|
7,677
|
7,859
|
5,206
|
14,154
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,509
|
2,451
|
49,530
|
46,802
|
37,109
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,509
|
2,451
|
49,530
|
46,802
|
37,109
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
88,447
|
92,512
|
98,355
|
103,196
|
114,677
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
88,447
|
92,512
|
98,355
|
103,196
|
114,677
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
64,325
|
64,325
|
64,325
|
64,325
|
64,325
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
326
|
326
|
326
|
326
|
326
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
19,686
|
19,686
|
19,686
|
19,685
|
19,685
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,111
|
8,176
|
14,019
|
18,860
|
30,341
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,034
|
2,365
|
2,287
|
2,206
|
1,870
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
241,398
|
240,598
|
334,560
|
281,662
|
372,737
|