単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 47,995 99,423 104,214 123,325 70,773
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,615 21,589 29,648 24,248 15,175
1. Tiền 11,615 21,589 29,648 24,248 15,175
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,942 55,452 56,063 68,821 30,807
1. Phải thu khách hàng 9,494 48,369 49,559 59,251 23,459
2. Trả trước cho người bán 911 417 930 2,041 1,532
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,803 6,921 5,828 7,783 6,062
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -266 -255 -255 -255 -245
IV. Tổng hàng tồn kho 17,199 18,954 15,236 21,195 15,152
1. Hàng tồn kho 17,199 18,954 15,236 21,195 15,152
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,238 3,429 3,267 9,061 9,639
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,939 3,429 3,267 4,411 6,964
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 299 0 0 4,651 2,643
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 32
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 146,207 141,975 136,383 211,235 210,889
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 135,887 131,821 126,543 201,695 200,501
1. Tài sản cố định hữu hình 134,328 130,325 125,109 200,322 199,189
- Nguyên giá 379,260 381,272 381,272 464,713 474,252
- Giá trị hao mòn lũy kế -244,932 -250,947 -256,163 -264,391 -275,062
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,559 1,496 1,434 1,373 1,311
- Nguyên giá 4,530 4,530 4,530 4,530 4,530
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,971 -3,035 -3,096 -3,158 -3,219
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,369 9,202 8,288 8,546 9,463
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,369 9,202 8,288 8,546 9,463
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 194,203 241,398 240,598 334,560 281,662
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 91,873 152,950 148,086 236,205 178,467
I. Nợ ngắn hạn 89,318 150,441 145,635 186,674 131,665
1. Vay và nợ ngắn 40,000 0 50,000 50,000 59,850
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,416 104,582 57,557 84,827 21,698
4. Người mua trả tiền trước 5,339 3,546 4,769 2,948 3,724
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,376 4,378 8,067 9,090 2,587
6. Phải trả người lao động 28,116 8,773 13,725 28,915 36,227
7. Chi phí phải trả 0 1,666 1,475 749 168
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,403 22,463 7,677 7,859 5,206
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,555 2,509 2,451 49,530 46,802
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,555 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 2,509 2,451 49,530 46,802
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 102,330 88,447 92,512 98,355 103,196
I. Vốn chủ sở hữu 102,330 88,447 92,512 98,355 103,196
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 64,325 64,325 64,325 64,325 64,325
2. Thặng dư vốn cổ phần 326 326 326 326 326
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,117 19,686 19,686 19,686 19,685
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19,563 4,111 8,176 14,019 18,860
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,667 5,034 2,365 2,287 2,206
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 194,203 241,398 240,598 334,560 281,662