単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 104,214 123,325 70,773 169,765 129,133
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,648 24,248 15,175 44,645 9,341
1. Tiền 29,648 24,248 15,175 44,645 9,341
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 56,063 68,821 30,807 84,083 93,032
1. Phải thu khách hàng 49,559 59,251 23,459 67,401 77,930
2. Trả trước cho người bán 930 2,041 1,532 9,850 7,878
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,828 7,783 6,062 -245 7,469
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -255 -255 -245 7,077 -245
IV. Tổng hàng tồn kho 15,236 21,195 15,152 32,037 19,336
1. Hàng tồn kho 15,236 21,195 15,152 32,037 19,336
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,267 9,061 9,639 8,999 7,425
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,267 4,411 6,964 7,405 7,413
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 4,651 2,643 1,595 5
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 32 0 7
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 136,383 211,235 210,889 202,972 199,478
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 126,543 201,695 200,501 193,084 191,398
1. Tài sản cố định hữu hình 125,109 200,322 199,189 191,785 190,206
- Nguyên giá 381,272 464,713 474,252 477,979 484,827
- Giá trị hao mòn lũy kế -256,163 -264,391 -275,062 -286,193 -294,621
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,434 1,373 1,311 1,299 1,192
- Nguyên giá 4,530 4,530 4,530 4,581 4,530
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,096 -3,158 -3,219 -3,282 -3,339
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,288 8,546 9,463 8,747 6,534
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,288 8,546 9,463 8,747 6,534
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 240,598 334,560 281,662 372,737 328,611
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 148,086 236,205 178,467 258,060 227,535
I. Nợ ngắn hạn 145,635 186,674 131,665 220,951 195,272
1. Vay và nợ ngắn 50,000 50,000 59,850 37,263 11,431
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 57,557 84,827 21,698 126,008 98,428
4. Người mua trả tiền trước 4,769 2,948 3,724 5,175 4,314
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,067 9,090 2,587 8,496 9,109
6. Phải trả người lao động 13,725 28,915 36,227 27,354 49,360
7. Chi phí phải trả 1,475 749 168 630 594
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,677 7,859 5,206 14,154 14,163
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,451 49,530 46,802 37,109 32,264
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,451 49,530 46,802 37,109 32,264
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 92,512 98,355 103,196 114,677 101,076
I. Vốn chủ sở hữu 92,512 98,355 103,196 114,677 101,076
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 64,325 64,325 64,325 64,325 64,325
2. Thặng dư vốn cổ phần 326 326 326 326 326
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 19,686 19,686 19,685 19,685 20,257
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,176 14,019 18,860 30,341 16,168
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,365 2,287 2,206 1,870 7,874
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 240,598 334,560 281,662 372,737 328,611