単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 842,585 1,279,523 471,749 543,469 717,486
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 842,585 1,279,523 471,749 543,469 717,486
Giá vốn hàng bán 764,523 1,157,700 428,213 476,841 659,133
Lợi nhuận gộp 78,062 121,823 43,536 66,628 58,354
Doanh thu hoạt động tài chính 29 56 11 13 14
Chi phí tài chính 1,782 3,873 2,224 2,485 2,275
Trong đó: Chi phí lãi vay 546 1,668 1,664 1,711 1,043
Chi phí bán hàng 47,407 69,882 23,777 31,773 30,959
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,653 32,067 11,745 19,367 19,074
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,249 16,057 5,801 13,017 6,060
Thu nhập khác 750 1,078 272 1,361 20
Chi phí khác 154 155 254 16 128
Lợi nhuận khác 596 923 18 1,344 -108
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,845 16,981 5,819 14,361 5,952
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,669 2,962 978 2,880 1,264
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,669 2,962 978 2,880 1,264
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,176 14,019 4,841 11,481 4,687
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,176 14,019 4,841 11,481 4,687
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)