|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
842,585
|
1,279,523
|
471,749
|
543,469
|
717,486
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
842,585
|
1,279,523
|
471,749
|
543,469
|
717,486
|
|
Giá vốn hàng bán
|
764,523
|
1,157,700
|
428,213
|
476,841
|
659,133
|
|
Lợi nhuận gộp
|
78,062
|
121,823
|
43,536
|
66,628
|
58,354
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
29
|
56
|
11
|
13
|
14
|
|
Chi phí tài chính
|
1,782
|
3,873
|
2,224
|
2,485
|
2,275
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
546
|
1,668
|
1,664
|
1,711
|
1,043
|
|
Chi phí bán hàng
|
47,407
|
69,882
|
23,777
|
31,773
|
30,959
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,653
|
32,067
|
11,745
|
19,367
|
19,074
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,249
|
16,057
|
5,801
|
13,017
|
6,060
|
|
Thu nhập khác
|
750
|
1,078
|
272
|
1,361
|
20
|
|
Chi phí khác
|
154
|
155
|
254
|
16
|
128
|
|
Lợi nhuận khác
|
596
|
923
|
18
|
1,344
|
-108
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,845
|
16,981
|
5,819
|
14,361
|
5,952
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,669
|
2,962
|
978
|
2,880
|
1,264
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,669
|
2,962
|
978
|
2,880
|
1,264
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,176
|
14,019
|
4,841
|
11,481
|
4,687
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,176
|
14,019
|
4,841
|
11,481
|
4,687
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|