単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,226,912 2,176,896 2,094,541 1,903,828 1,751,273
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,226,912 2,176,896 2,094,541 1,903,828 1,751,273
Giá vốn hàng bán 1,125,829 2,054,566 1,951,392 1,740,894 1,585,914
Lợi nhuận gộp 101,083 122,330 143,149 162,934 165,359
Doanh thu hoạt động tài chính 108 110 64 25 67
Chi phí tài chính 5,805 5,428 5,162 2,003 6,096
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,236 2,431 1,465 1,521 3,332
Chi phí bán hàng 60,441 75,229 85,973 99,464 93,658
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,855 29,315 37,178 40,095 43,812
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,090 12,469 14,900 21,395 21,858
Thu nhập khác 343 333 264 2,486 1,350
Chi phí khác 15 231 315 290 409
Lợi nhuận khác 327 102 -51 2,196 941
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,417 12,570 14,849 23,591 22,800
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,311 2,306 2,350 3,985 3,940
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,311 2,306 2,350 3,985 3,940
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,107 10,264 12,499 19,606 18,860
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,107 10,264 12,499 19,606 18,860
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)