単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 11,417 12,570 14,849 23,591 22,800
2. Điều chỉnh cho các khoản 28,808 25,380 21,187 19,951 33,617
- Khấu hao TSCĐ 26,782 23,126 19,912 20,699 30,373
- Các khoản dự phòng -122 -14 15 -742 -21
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -89 -163 -205 -1,527 -66
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 2,236 2,431 1,465 1,521 3,332
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 40,225 37,950 36,036 43,542 56,417
- Tăng, giảm các khoản phải thu 11,249 -6,143 1,755 3,373 -16,892
- Tăng, giảm hàng tồn kho -8,180 5,625 -592 1,187 2,074
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -67,097 56,682 -56,388 2,566 21,180
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,774 -520 -2,624 2,747 -3,875
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,203 -2,489 -1,423 -1,549 -3,185
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,918 -2,099 -2,427 -3,166 -4,389
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 12 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -178 -847 -636 -1,122 -3,061
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -22,327 88,160 -26,286 47,578 48,269
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -11,463 -14,707 -15,388 -30,359 -93,435
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 82 155 190 1,521 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 17 21 52 22 66
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -11,364 -14,531 -15,147 -28,817 -93,369
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 5,848 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 295,330 268,080 187,709 170,129 258,476
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -255,812 -31,666 -130,262 -206,260 -194,380
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,678 -5,848 -5,848 -9,649 -15,438
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 34,840 230,566 57,447 -45,780 48,659
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,149 304,196 16,014 -27,019 3,560
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,271 3,420 22,620 38,634 11,615
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,420 307,616 38,634 11,615 15,175