単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 24,926,122 25,420,698 28,767,050 27,017,868 28,951,416
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,331,135 12,676,864 12,469,255 11,584,691 11,434,382
1. Tiền 8,047,259 8,989,824 9,134,061 4,426,972 7,994,375
2. Các khoản tương đương tiền 4,283,877 3,687,040 3,335,194 7,157,719 3,440,007
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,186,926 4,358,330 4,499,584 4,274,965 4,578,646
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,767,729 6,378,980 8,256,846 7,303,255 9,149,673
1. Phải thu khách hàng 3,161,317 3,728,517 5,408,589 4,415,724 5,679,126
2. Trả trước cho người bán 890,398 1,302,632 1,401,605 1,169,660 1,082,200
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 959,505 1,160,850 1,031,721 811,893 935,135
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -323,469 -435,973 -466,434 -209,651 -261,124
IV. Tổng hàng tồn kho 2,044,996 1,386,910 2,938,843 3,233,783 3,090,586
1. Hàng tồn kho 2,057,209 1,399,123 2,946,567 3,249,347 3,106,150
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,213 -12,213 -7,724 -15,564 -15,564
V. Tài sản ngắn hạn khác 595,336 619,613 602,523 621,173 698,128
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 62,931 79,114 71,461 67,304 59,193
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 530,062 537,996 528,732 552,638 430,926
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,343 2,504 2,330 1,231 4,867
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 203,141
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10,282,334 10,312,412 10,425,068 11,548,021 11,778,684
I. Các khoản phải thu dài hạn 121,079 30,794 30,387 30,535 30,536
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 121,079 30,794 30,387 30,535 30,536
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,620,585 3,554,556 3,466,893 4,777,191 4,895,044
1. Tài sản cố định hữu hình 3,558,776 3,492,072 3,406,154 4,705,169 4,817,957
- Nguyên giá 14,032,791 14,217,348 14,406,443 15,853,999 16,155,639
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,474,015 -10,725,276 -11,000,288 -11,148,830 -11,337,683
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 61,809 62,484 60,739 72,022 77,087
- Nguyên giá 199,545 202,032 202,231 201,762 209,839
- Giá trị hao mòn lũy kế -137,735 -139,549 -141,492 -129,740 -132,752
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 158,476 157,292 156,108 154,924 153,741
- Nguyên giá 229,281 229,281 229,281 229,281 229,281
- Giá trị hao mòn lũy kế -70,805 -71,989 -73,173 -74,356 -75,540
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,733,866 4,892,574 4,910,165 4,872,966 4,881,797
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,721,127 4,879,832 4,897,423 4,866,722 4,880,053
3. Đầu tư dài hạn khác 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,261 -1,258 -1,258 -1,255 -1,256
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,177,799 1,195,258 1,253,481 1,250,237 1,311,108
1. Chi phí trả trước dài hạn 775,989 770,699 747,307 686,042 650,806
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 367,113 396,367 478,522 532,110 627,203
3. Tài sản dài hạn khác 34,697 28,192 27,652 32,085 33,100
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 35,208,456 35,733,109 39,192,118 38,565,889 40,730,100
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 20,174,014 20,669,794 23,794,249 22,356,993 24,053,840
I. Nợ ngắn hạn 14,664,845 14,770,138 17,640,179 16,334,875 18,378,077
1. Vay và nợ ngắn 826,710 874,157 855,051 189,478 554,145
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,176,966 3,917,406 5,001,365 6,956,889 5,281,832
4. Người mua trả tiền trước 568,832 524,364 675,064 637,047 1,468,663
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 153,473 173,356 252,549 310,028 267,211
6. Phải trả người lao động 597,785 1,042,995 1,307,212 1,357,630 948,784
7. Chi phí phải trả 6,197,325 5,694,710 7,150,228 5,172,832 7,240,380
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 1,431,750 591,536 848,424 245,455 272,131
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 683,297 690,171 366,882 394,319 434,056
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 381,773 390,101 384,375 103,259 659,808
II. Nợ dài hạn 5,509,169 5,899,656 6,154,070 6,022,119 5,675,763
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,704,644 1,628,141 1,591,041 1,387,311 825,828
4. Vay và nợ dài hạn 842,998 780,300 791,851 777,498 768,259
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 754,545 799,243 785,499 641,199 611,133
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,028,391 2,514,423 2,809,616 3,039,343 3,296,139
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 15,034,442 15,063,316 15,397,869 16,208,895 16,676,259
I. Vốn chủ sở hữu 15,034,442 15,063,316 15,397,869 16,208,895 16,676,259
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,779,663 4,779,663 4,779,663 5,114,201 5,114,201
2. Thặng dư vốn cổ phần 39,617 39,617 39,617 39,617 39,617
3. Vốn khác của chủ sở hữu 349,935 349,935 349,935 50,971 50,971
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 527,783 596,767 628,463 590,283 608,271
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,795,997 4,238,462 4,238,462 4,300,217 4,300,217
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,405,564 3,997,068 4,316,328 4,927,441 5,367,047
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 615,262 857,508 790,232 829,593 697,823
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,135,883 1,061,803 1,045,401 1,186,165 1,195,935
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 35,208,456 35,733,109 39,192,118 38,565,889 40,730,100