単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,821,429 9,776,991 6,013,919 7,383,156 9,629,524
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,410 240 385 0
Doanh thu thuần 4,820,018 9,776,991 6,013,679 7,382,771 9,629,524
Giá vốn hàng bán 4,486,262 9,476,563 5,756,618 6,941,703 9,306,519
Lợi nhuận gộp 333,756 300,428 257,061 441,067 323,005
Doanh thu hoạt động tài chính 83,745 187,689 339,891 223,031 233,963
Chi phí tài chính 166,207 -13,555 33,585 25,495 29,766
Trong đó: Chi phí lãi vay 17,613 16,012 17,863 17,359 17,002
Chi phí bán hàng 22,398 30,362 22,706 22,888 25,304
Chi phí quản lý doanh nghiệp 222,909 415,750 372,805 396,528 320,637
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 220,622 270,529 381,334 449,442 395,087
Thu nhập khác 11,943 573,337 7,598 7,087 4,298
Chi phí khác 24,016 2,453 4,881 3,724 19,405
Lợi nhuận khác -12,073 570,883 2,717 3,363 -15,107
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 214,635 214,969 213,477 230,255 213,825
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 208,549 841,413 384,051 452,805 379,980
Chi phí thuế TNDN hiện hành 73,042 262,440 64,618 137,021 149,769
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -57,194 -125,913 19,791 -3,658 -103,823
Chi phí thuế TNDN 15,849 136,527 84,409 133,363 45,945
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 192,701 704,886 299,642 319,442 334,034
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 57,850 154,031 -31,888 -41,405 9,986
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 134,851 550,855 331,530 360,848 324,049
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)