単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,383,156 9,629,524 9,554,729 8,699,805 8,590,234
Các khoản giảm trừ doanh thu 385 0 1,049 1,065 1,002
Doanh thu thuần 7,382,771 9,629,524 9,553,680 8,698,740 8,589,231
Giá vốn hàng bán 6,941,703 9,306,519 8,765,893 7,843,827 7,989,253
Lợi nhuận gộp 441,067 323,005 787,787 854,914 599,979
Doanh thu hoạt động tài chính 223,031 233,963 132,147 214,503 184,520
Chi phí tài chính 25,495 29,766 40,900 71,816 -13,147
Trong đó: Chi phí lãi vay 17,359 17,002 16,233 16,603 20,497
Chi phí bán hàng 22,888 25,304 39,450 307,156 158,639
Chi phí quản lý doanh nghiệp 396,528 320,637 184,913 315,765 525,784
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 449,442 395,087 831,440 531,492 296,408
Thu nhập khác 7,087 4,298 130,748 2,080 462,070
Chi phí khác 3,724 19,405 23,323 5,319 2,432
Lợi nhuận khác 3,363 -15,107 107,426 -3,239 459,639
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 230,255 213,825 176,770 156,812 183,185
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 452,805 379,980 938,866 528,253 756,046
Chi phí thuế TNDN hiện hành 137,021 149,769 176,771 180,676 281,186
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,658 -103,823 -188,343 -87,758 -87,697
Chi phí thuế TNDN 133,363 45,945 -11,572 92,918 193,489
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 319,442 334,034 950,439 435,335 562,557
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -41,405 9,986 143,978 19,746 37,144
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 360,848 324,049 806,461 415,589 525,413
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)