|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,013,919
|
7,383,156
|
9,629,524
|
9,554,729
|
8,699,805
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
240
|
385
|
0
|
1,049
|
1,065
|
|
Doanh thu thuần
|
6,013,679
|
7,382,771
|
9,629,524
|
9,553,680
|
8,698,740
|
|
Giá vốn hàng bán
|
5,756,618
|
6,941,703
|
9,306,519
|
8,765,893
|
7,843,827
|
|
Lợi nhuận gộp
|
257,061
|
441,067
|
323,005
|
787,787
|
854,914
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
339,891
|
223,031
|
233,963
|
132,147
|
214,503
|
|
Chi phí tài chính
|
33,585
|
25,495
|
29,766
|
40,900
|
71,816
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17,863
|
17,359
|
17,002
|
16,233
|
16,603
|
|
Chi phí bán hàng
|
22,706
|
22,888
|
25,304
|
39,450
|
307,156
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
372,805
|
396,528
|
320,637
|
184,913
|
315,765
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
381,334
|
449,442
|
395,087
|
831,440
|
531,492
|
|
Thu nhập khác
|
7,598
|
7,087
|
4,298
|
130,748
|
2,080
|
|
Chi phí khác
|
4,881
|
3,724
|
19,405
|
23,323
|
5,319
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,717
|
3,363
|
-15,107
|
107,426
|
-3,239
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
213,477
|
230,255
|
213,825
|
176,770
|
156,812
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
384,051
|
452,805
|
379,980
|
938,866
|
528,253
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
64,618
|
137,021
|
149,769
|
176,771
|
180,676
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
19,791
|
-3,658
|
-103,823
|
-188,343
|
-87,758
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
84,409
|
133,363
|
45,945
|
-11,572
|
92,918
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
299,642
|
319,442
|
334,034
|
950,439
|
435,335
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-31,888
|
-41,405
|
9,986
|
143,978
|
19,746
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
331,530
|
360,848
|
324,049
|
806,461
|
415,589
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|