|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
452,805
|
379,980
|
938,866
|
528,253
|
756,046
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
248,903
|
3,056
|
-122,241
|
773,880
|
-75,560
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
161,027
|
283,883
|
192,182
|
202,618
|
214,871
|
|
- Các khoản dự phòng
|
593,217
|
-5,578
|
-211,647
|
777,693
|
93,781
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-194,322
|
14,055
|
164,452
|
41,067
|
-67,031
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-328,378
|
-306,306
|
-283,461
|
-264,101
|
-337,678
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
17,359
|
17,002
|
16,233
|
16,603
|
20,497
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
701,708
|
383,035
|
816,625
|
1,302,133
|
680,486
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-898,415
|
-1,594,173
|
897,157
|
-1,638,684
|
-487,192
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
734,407
|
-1,546,904
|
-307,213
|
141,561
|
-217,297
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-290,190
|
3,016,316
|
-967,020
|
520,936
|
979,772
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-10,893
|
31,045
|
65,422
|
43,602
|
-83,039
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-23,187
|
-14,300
|
-22,398
|
-14,528
|
-18,596
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-61,871
|
-149,574
|
-131,081
|
-258,029
|
-233,933
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
301
|
13,276
|
861
|
1,381
|
13,664
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-70,241
|
-75,035
|
-62,775
|
-126,232
|
-94,351
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
81,618
|
63,687
|
289,579
|
-27,860
|
539,514
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-164,320
|
-201,099
|
-1,065,370
|
-358,511
|
-359,620
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,639
|
222
|
1,469
|
0
|
685
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,579,700
|
-1,640,660
|
-2,095,645
|
-1,966,272
|
-3,046,241
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,450,165
|
1,328,550
|
2,377,283
|
1,544,244
|
1,805,153
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
376,977
|
311,662
|
282,788
|
248,681
|
264,583
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
84,761
|
-201,324
|
-499,475
|
-531,858
|
-1,335,441
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
1,214
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
679,702
|
51,247
|
211,256
|
404,212
|
865,743
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-694,952
|
-58,801
|
-742,932
|
-48,783
|
-170,312
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-22,368
|
-31,293
|
15,046
|
-157
|
-6
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-37,619
|
-38,848
|
-516,631
|
355,272
|
696,638
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
128,760
|
-176,485
|
-726,526
|
-204,446
|
-99,289
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
12,331,135
|
12,676,864
|
12,469,255
|
11,585,184
|
11,434,382
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
216,969
|
-31,124
|
-158,038
|
53,644
|
-14,194
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
12,676,864
|
12,469,255
|
11,584,691
|
11,434,382
|
11,320,899
|