単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 452,805 379,980 938,866 528,253 756,046
2. Điều chỉnh cho các khoản 248,903 3,056 -122,241 773,880 -75,560
- Khấu hao TSCĐ 161,027 283,883 192,182 202,618 214,871
- Các khoản dự phòng 593,217 -5,578 -211,647 777,693 93,781
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -194,322 14,055 164,452 41,067 -67,031
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -328,378 -306,306 -283,461 -264,101 -337,678
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 17,359 17,002 16,233 16,603 20,497
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 701,708 383,035 816,625 1,302,133 680,486
- Tăng, giảm các khoản phải thu -898,415 -1,594,173 897,157 -1,638,684 -487,192
- Tăng, giảm hàng tồn kho 734,407 -1,546,904 -307,213 141,561 -217,297
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -290,190 3,016,316 -967,020 520,936 979,772
- Tăng giảm chi phí trả trước -10,893 31,045 65,422 43,602 -83,039
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -23,187 -14,300 -22,398 -14,528 -18,596
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -61,871 -149,574 -131,081 -258,029 -233,933
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 301 13,276 861 1,381 13,664
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -70,241 -75,035 -62,775 -126,232 -94,351
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 81,618 63,687 289,579 -27,860 539,514
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -164,320 -201,099 -1,065,370 -358,511 -359,620
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,639 222 1,469 0 685
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,579,700 -1,640,660 -2,095,645 -1,966,272 -3,046,241
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,450,165 1,328,550 2,377,283 1,544,244 1,805,153
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 376,977 311,662 282,788 248,681 264,583
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 84,761 -201,324 -499,475 -531,858 -1,335,441
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 1,214
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 679,702 51,247 211,256 404,212 865,743
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -694,952 -58,801 -742,932 -48,783 -170,312
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -22,368 -31,293 15,046 -157 -6
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -37,619 -38,848 -516,631 355,272 696,638
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 128,760 -176,485 -726,526 -204,446 -99,289
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,331,135 12,676,864 12,469,255 11,585,184 11,434,382
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 216,969 -31,124 -158,038 53,644 -14,194
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 12,676,864 12,469,255 11,584,691 11,434,382 11,320,899