単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 815,983 1,080,260 1,103,116 1,699,869 2,156,006
2. Điều chỉnh cho các khoản -301,780 -235,564 -385,599 172,799 227,913
- Khấu hao TSCĐ 500,368 465,642 506,959 601,477 796,216
- Các khoản dự phòng -217,885 175,121 165,996 628,799 646,130
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 23,970 31,157 1,303 -11,626 -66,410
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -626,961 -955,847 -1,132,894 -1,109,897 -1,216,480
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 45,620 50,647 73,036 64,046 68,457
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -26,893 -2,285 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 514,203 844,696 717,517 1,872,667 2,383,918
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1,068,142 -365,638 691,107 -1,887,114 -1,080,989
- Tăng, giảm hàng tồn kho 13,691 1,084,303 -413,635 -456,469 -1,360,798
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,452,282 555,927 -589,178 5,355,584 2,609,303
- Tăng giảm chi phí trả trước 30,673 -34,160 -181,072 36,107 81,108
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -45,201 -53,527 -73,810 -62,894 -73,570
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -155,145 -285,957 -172,329 -280,733 -620,202
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 14,137
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -187,004 -235,884 -289,645 -288,725 -309,445
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -212,923 1,509,761 -311,045 4,288,422 1,643,463
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -247,888 -515,494 -901,454 -843,092 -1,621,423
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 13,948 67,941 4,803 4,279 3,080
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3,816,635 -6,713,504 -6,256,921 -5,432,062 -7,429,368
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 4,561,118 4,547,421 6,791,863 5,879,814 6,916,298
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 759,155 905,217 1,203,767 1,499,975 1,158,098
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,269,698 -1,708,418 842,057 1,108,914 -973,315
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 309,866 266,121 508,806 2,130,461 1,073,499
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -264,564 -157,725 -161,253 -1,553,602 -1,617,597
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -532,847 -429,660 -377,693 -379,244 -38,633
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -487,546 -321,264 -30,141 197,615 -582,730
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 569,229 -519,921 500,872 5,594,952 87,418
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,212,156 5,747,277 5,219,378 5,757,121 11,421,530
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -27,706 23,143 36,870 69,458 75,743
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,753,679 5,250,499 5,757,121 11,421,530 11,584,691