単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 14,237,828 16,419,120 19,354,464 23,880,500 32,557,947
Các khoản giảm trừ doanh thu 17,036 6,461 5,088 2,470 1,673
Doanh thu thuần 14,220,792 16,412,659 19,349,376 23,878,030 32,556,274
Giá vốn hàng bán 13,344,787 15,547,310 18,401,156 22,745,049 30,747,102
Lợi nhuận gộp 876,005 865,349 948,219 1,132,980 1,809,172
Doanh thu hoạt động tài chính 277,549 489,190 775,700 561,785 927,199
Chi phí tài chính 94,375 162,631 215,403 210,442 127,912
Trong đó: Chi phí lãi vay 45,620 48,391 74,095 64,046 68,457
Chi phí bán hàng 90,369 79,011 85,421 95,194 110,348
Chi phí quản lý doanh nghiệp 780,902 870,491 1,050,350 1,155,227 1,274,831
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 601,842 872,576 1,037,154 1,097,206 2,057,607
Thu nhập khác 234,883 218,703 1,578,714 646,848 149,732
Chi phí khác 20,743 11,019 1,512,751 44,185 51,334
Lợi nhuận khác 214,141 207,684 65,963 602,663 98,398
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 413,935 630,170 664,409 863,304 834,327
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 815,983 1,080,260 1,103,116 1,699,869 2,156,006
Chi phí thuế TNDN hiện hành 164,609 213,548 203,454 482,375 530,788
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -26,564 87,490 246 -194,105 -274,177
Chi phí thuế TNDN 138,045 301,038 203,700 288,271 256,611
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 677,938 779,222 899,416 1,411,598 1,899,395
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 75,903 61,642 33,299 229,691 78,757
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 602,035 717,580 866,117 1,181,907 1,820,638
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)