単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 150,190 100,498 105,813 115,493 137,722
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 484 1,172 1,528 1,083 1,828
1. Tiền 484 1,172 1,528 1,083 1,828
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 24,757 19,309 19,991 34,094 24,912
1. Phải thu khách hàng 16,680 16,731 16,680 16,761 17,148
2. Trả trước cho người bán 7,430 6,400 7,035 9,620 8,289
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 -14,013 -14,013 -14,013 0
4. Các khoản phải thu khác 32,671 33,012 33,110 53,750 31,499
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -32,024 -32,024 -32,024 -32,024 -32,024
IV. Tổng hàng tồn kho 124,915 76,156 76,156 76,156 110,133
1. Hàng tồn kho 124,915 76,156 76,156 76,156 110,133
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 33 3,861 8,138 4,160 850
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 2,981 3,019 3,013 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 33 276 0 44 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 4,515 500 850
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 604 604 604 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 25,569 81,396 73,700 72,292 22,945
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,150 9,195 9,195 9,195 3,150
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 9,195 9,195 9,195 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,150 0 0 0 3,150
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,776 12,676 12,576 12,476 12,376
1. Tài sản cố định hữu hình 12,776 12,676 12,576 12,476 12,376
- Nguyên giá 20,081 20,081 20,081 20,081 20,081
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,305 -7,405 -7,505 -7,605 -7,705
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 6,407 6,357 6,307 6,257 6,207
- Nguyên giá 8,983 8,983 8,983 8,983 8,983
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,576 -2,626 -2,676 -2,726 -2,776
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,127 0 0 0 101
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,127 0 0 0 101
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 175,759 181,894 179,513 187,785 160,667
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 146,637 153,884 148,967 164,392 140,879
I. Nợ ngắn hạn 146,637 166,944 162,027 177,402 140,879
1. Vay và nợ ngắn 49,167 49,158 45,993 44,264 41,932
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 22,939 22,278 22,773 26,783 28,685
4. Người mua trả tiền trước 30,258 34,106 34,145 37,458 30,953
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 907 373 346 1,072 114
6. Phải trả người lao động 1,888 1,891 1,852 1,292 1,738
7. Chi phí phải trả 34,298 35,339 33,112 43,103 34,283
8. Phải trả nội bộ 0 9,250 9,250 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,045 14,412 14,419 16,200 3,039
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 -13,060 -13,060 -13,010 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 22 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 28 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 1,008 1,008 1,008 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 29,123 28,010 30,546 23,393 19,788
I. Vốn chủ sở hữu 29,123 28,010 30,546 23,393 19,788
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,862 150,862 150,862 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 862 0 0 0 862
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,134 2,134 2,134 2,134 2,134
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -123,873 -124,986 -122,449 -129,603 -133,208
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 136 136 136 136 136
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 175,759 181,894 179,513 187,785 160,667