単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 25,849 2,901 3,953 22,170 7,589
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 25,849 2,901 3,953 22,170 7,589
Giá vốn hàng bán 19,805 1,817 2,665 19,149 6,249
Lợi nhuận gộp 6,044 1,084 1,288 3,021 1,340
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 1 0
Chi phí tài chính 1,614 1,522 1,184 2,003 1,222
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,614 1,522 1,184 2,003 1,222
Chi phí bán hàng 2,865 645 966 764 750
Chi phí quản lý doanh nghiệp 817 773 657 798 1,184
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 747 -1,856 -1,519 -542 -1,815
Thu nhập khác 179 3,095 8
Chi phí khác 41 23 0 16 2,533
Lợi nhuận khác -41 155 0 3,079 -2,525
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 707 -1,701 -1,519 2,537 -4,340
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 707 -1,701 -1,519 2,537 -4,340
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 707 -1,701 -1,519 2,537 -4,340
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)