|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
25,849
|
2,901
|
3,953
|
22,170
|
7,589
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
25,849
|
2,901
|
3,953
|
22,170
|
7,589
|
|
Giá vốn hàng bán
|
19,805
|
1,817
|
2,665
|
19,149
|
6,249
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,044
|
1,084
|
1,288
|
3,021
|
1,340
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
1,614
|
1,522
|
1,184
|
2,003
|
1,222
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,614
|
1,522
|
1,184
|
2,003
|
1,222
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,865
|
645
|
966
|
764
|
750
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
817
|
773
|
657
|
798
|
1,184
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
747
|
-1,856
|
-1,519
|
-542
|
-1,815
|
|
Thu nhập khác
|
|
179
|
|
3,095
|
8
|
|
Chi phí khác
|
41
|
23
|
0
|
16
|
2,533
|
|
Lợi nhuận khác
|
-41
|
155
|
0
|
3,079
|
-2,525
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
707
|
-1,701
|
-1,519
|
2,537
|
-4,340
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
707
|
-1,701
|
-1,519
|
2,537
|
-4,340
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
707
|
-1,701
|
-1,519
|
2,537
|
-4,340
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|