単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,901 3,953 22,170 7,589 23,823
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 2,901 3,953 22,170 7,589 23,823
Giá vốn hàng bán 1,817 2,665 19,149 6,249 22,520
Lợi nhuận gộp 1,084 1,288 3,021 1,340 1,302
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 1 0 0
Chi phí tài chính 1,522 1,184 2,003 1,222 1,293
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,522 1,184 2,003 1,222 1,293
Chi phí bán hàng 645 966 764 750 2,824
Chi phí quản lý doanh nghiệp 773 657 798 1,184 792
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,856 -1,519 -542 -1,815 -3,606
Thu nhập khác 179 3,095 8 0
Chi phí khác 23 0 16 2,533 0
Lợi nhuận khác 155 0 3,079 -2,525 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,701 -1,519 2,537 -4,340 -3,606
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,701 -1,519 2,537 -4,340 -3,606
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,701 -1,519 2,537 -4,340 -3,606
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)