単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13,269 5,951 25,849 2,901 3,953
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 13,269 5,951 25,849 2,901 3,953
Giá vốn hàng bán 2,058 2,197 19,805 1,817 2,665
Lợi nhuận gộp 11,211 3,754 6,044 1,084 1,288
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 1,494 1,516 1,614 1,522 1,184
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,494 1,516 1,614 1,522 1,184
Chi phí bán hàng 8,000 622 2,865 645 966
Chi phí quản lý doanh nghiệp 537 584 817 773 657
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,181 1,033 747 -1,856 -1,519
Thu nhập khác 51 63 179
Chi phí khác 22 21 41 23 0
Lợi nhuận khác 29 41 -41 155 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,209 1,075 707 -1,701 -1,519
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,209 1,075 707 -1,701 -1,519
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,209 1,075 707 -1,701 -1,519
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)