単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,953 22,170 7,589 23,823 7,149
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 3,953 22,170 7,589 23,823 7,149
Giá vốn hàng bán 2,665 19,149 6,249 22,520 5,832
Lợi nhuận gộp 1,288 3,021 1,340 1,302 1,318
Doanh thu hoạt động tài chính 0 1 0 0 0
Chi phí tài chính 1,184 2,003 1,222 1,293 1,452
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,184 2,003 1,222 1,293 1,452
Chi phí bán hàng 966 764 750 2,824 747
Chi phí quản lý doanh nghiệp 657 798 1,184 792 738
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,519 -542 -1,815 -3,606 -1,619
Thu nhập khác 3,095 8 0 6
Chi phí khác 0 16 2,533 0 3
Lợi nhuận khác 0 3,079 -2,525 0 3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,519 2,537 -4,340 -3,606 -1,615
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,519 2,537 -4,340 -3,606 -1,615
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,519 2,537 -4,340 -3,606 -1,615
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)