単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,951 25,849 2,901 3,953 22,170
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 5,951 25,849 2,901 3,953 22,170
Giá vốn hàng bán 2,197 19,805 1,817 2,665 19,149
Lợi nhuận gộp 3,754 6,044 1,084 1,288 3,021
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 1
Chi phí tài chính 1,516 1,614 1,522 1,184 2,003
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,516 1,614 1,522 1,184 2,003
Chi phí bán hàng 622 2,865 645 966 764
Chi phí quản lý doanh nghiệp 584 817 773 657 798
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,033 747 -1,856 -1,519 -542
Thu nhập khác 63 179 3,095
Chi phí khác 21 41 23 0 16
Lợi nhuận khác 41 -41 155 0 3,079
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,075 707 -1,701 -1,519 2,537
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,075 707 -1,701 -1,519 2,537
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,075 707 -1,701 -1,519 2,537
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)