単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 16,275 28,723 61,351 23,322 54,874
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 16,275 28,723 61,351 23,322 54,874
Giá vốn hàng bán 8,965 17,602 46,008 7,304 43,436
Lợi nhuận gộp 7,310 11,121 15,343 16,018 11,437
Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 1 1 1
Chi phí tài chính 4,346 4,811 5,836 6,064 6,323
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,346 4,811 5,836 6,064 6,323
Chi phí bán hàng 2,627 2,748 6,915 9,882 5,241
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,776 3,183 2,542 1,073 3,045
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,438 380 51 -1,001 -3,170
Thu nhập khác 0 0 0 270 3,274
Chi phí khác 654 35 43 79 80
Lợi nhuận khác -654 -35 -43 191 3,194
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,092 345 8 -810 24
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,092 345 8 -810 24
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,092 345 8 -810 24
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)