単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 124,230 195,852 160,949 164,052 105,813
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 604 652 735 999 1,528
1. Tiền 604 652 735 999 1,528
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 46,372 31,233 28,563 25,981 19,991
1. Phải thu khách hàng 20,223 19,169 18,956 17,093 16,680
2. Trả trước cho người bán 13,709 6,839 7,047 6,969 7,035
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 -14,013
4. Các khoản phải thu khác 45,659 38,444 35,780 33,943 33,110
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -33,219 -33,219 -33,219 -32,024 -32,024
IV. Tổng hàng tồn kho 76,221 163,293 131,625 137,050 76,156
1. Hàng tồn kho 76,221 163,293 131,625 137,050 76,156
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,033 673 26 22 8,138
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 22 3,019
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,033 673 26 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 4,515
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 604
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 78,978 24,998 24,372 27,937 73,700
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,150 3,150 3,150 3,150 9,195
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 9,195
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,150 3,150 3,150 3,150 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,140 13,774 13,375 12,975 12,576
1. Tài sản cố định hữu hình 14,140 13,774 13,375 12,975 12,576
- Nguyên giá 20,081 20,081 20,081 20,081 20,081
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,941 -6,307 -6,707 -7,106 -7,505
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 7,139 6,906 6,706 6,507 6,307
- Nguyên giá 8,983 8,983 8,983 8,983 8,983
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,844 -2,077 -2,277 -2,476 -2,676
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 71 59 31 4,196 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 71 59 31 4,196 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 203,209 220,850 185,321 191,989 179,513
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 172,635 189,931 154,394 161,873 148,967
I. Nợ ngắn hạn 156,103 179,268 150,870 161,873 162,027
1. Vay và nợ ngắn 25,349 31,269 39,007 44,932 45,993
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 17,672 18,599 22,893 21,890 22,773
4. Người mua trả tiền trước 69,216 90,252 46,591 51,953 34,145
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 706 502 1,107 2,513 346
6. Phải trả người lao động 1,772 2,000 1,917 1,828 1,852
7. Chi phí phải trả 33,659 29,794 30,701 33,862 33,112
8. Phải trả nội bộ 0 0 8,517 0 9,250
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,591 6,716 0 4,759 14,419
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 16,532 10,663 3,524 0 -13,060
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 16,532 10,663 3,524 0 1,008
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 30,574 30,919 30,927 30,117 30,546
I. Vốn chủ sở hữu 30,574 30,919 30,927 30,117 30,546
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,862
2. Thặng dư vốn cổ phần 862 862 862 862 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,134 2,134 2,134 2,134 2,134
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -122,422 -122,077 -122,069 -122,879 -122,449
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 136 136 136 136 136
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 203,209 220,850 185,321 191,989 179,513