|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
208
|
7,952
|
8
|
-810
|
430
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4,943
|
3,426
|
6,434
|
5,467
|
6,785
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
599
|
4,037
|
599
|
599
|
599
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-2
|
0
|
-1,195
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
152
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1
|
-2,075
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,346
|
1,313
|
5,836
|
6,064
|
6,187
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5,151
|
11,377
|
6,442
|
4,657
|
7,214
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
6,044
|
-1,850
|
3,317
|
2,003
|
406
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
21,269
|
1,223
|
31,668
|
-5,425
|
15,536
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
12,697
|
-306
|
-37,044
|
1,919
|
-19,486
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
9
|
80
|
28
|
-4,186
|
2,044
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
-1,313
|
-4,929
|
-2,904
|
-3,944
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-1,530
|
0
|
|
-3,313
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-2,582
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
45,171
|
5,100
|
-518
|
-3,937
|
-1,542
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-22,063
|
-6,503
|
0
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
132
|
0
|
1,800
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1
|
1,950
|
1
|
1
|
1
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-22,062
|
-4,421
|
1
|
1,801
|
1
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,169
|
62,914
|
2,400
|
2,400
|
13,755
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-25,146
|
-57,417
|
-1,800
|
|
-11,685
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-4,380
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-22,977
|
1,118
|
600
|
2,400
|
2,070
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
132
|
1,796
|
82
|
264
|
529
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
472
|
1,890
|
652
|
735
|
999
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
1
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
604
|
3,687
|
735
|
999
|
1,528
|