単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh -18,524 7,595 30,499 4,608 14,512
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần -18,524 7,595 30,499 4,608 14,512
Giá vốn hàng bán 6,959 4,934 31,358 3,738 13,844
Lợi nhuận gộp -25,484 2,662 -858 870 668
Doanh thu hoạt động tài chính 1,303 1,061 2,581 1,559 1,965
Chi phí tài chính 882 48 41 8 8
Trong đó: Chi phí lãi vay 870 48 41 8 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,000 8,126 13,388 7,608 6,582
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -32,062 -4,451 -11,707 -5,186 -3,957
Thu nhập khác 6,413 633 3,915 9,684 6,736
Chi phí khác 4,666 1,059 11,351 2,778 1,303
Lợi nhuận khác 1,747 -426 -7,436 6,906 5,433
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -30,315 -4,877 -19,143 1,720 1,476
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 1,350 973
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 1,350 973
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -30,315 -4,877 -19,143 370 503
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -30,315 -4,877 -19,143 370 503
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)