単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,009 381 1,368 3,209 9,554
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,009 381 1,368 3,209 9,554
Giá vốn hàng bán 1,265 110 501 2,462 10,772
Lợi nhuận gộp -256 271 867 747 -1,217
Doanh thu hoạt động tài chính 466 458 507 511 488
Chi phí tài chính 8
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,051 1,847 2,041 1,685 1,008
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,841 -1,118 -667 -435 -1,737
Thu nhập khác 7,197 935 236 201 5,364
Chi phí khác 529 181 159 124 840
Lợi nhuận khác 6,669 754 76 78 4,524
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,828 -364 -591 -357 2,787
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,350 0 973
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,350 0 973
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,478 -364 -591 -357 1,814
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,478 -364 -591 -357 1,814
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)