単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,368 3,209 9,554 9,542 4,197
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,368 3,209 9,554 9,542 4,197
Giá vốn hàng bán 501 2,462 10,772 9,471 3,267
Lợi nhuận gộp 867 747 -1,217 71 930
Doanh thu hoạt động tài chính 507 511 488 466 479
Chi phí tài chính 8 46
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,041 1,685 1,008 1,784 1,898
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -667 -435 -1,737 -1,293 -489
Thu nhập khác 236 201 5,364 315 200
Chi phí khác 159 124 840 -205 157
Lợi nhuận khác 76 78 4,524 520 42
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -591 -357 2,787 -773 -446
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 973
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 973 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -591 -357 1,814 -773 -446
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -591 -357 1,814 -773 -446
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)