単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 381 1,368 3,209 9,554 9,542
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 381 1,368 3,209 9,554 9,542
Giá vốn hàng bán 110 501 2,462 10,772 9,471
Lợi nhuận gộp 271 867 747 -1,217 71
Doanh thu hoạt động tài chính 458 507 511 488 466
Chi phí tài chính 8 46
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,847 2,041 1,685 1,008 1,784
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,118 -667 -435 -1,737 -1,293
Thu nhập khác 935 236 201 5,364 315
Chi phí khác 181 159 124 840 -205
Lợi nhuận khác 754 76 78 4,524 520
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -364 -591 -357 2,787 -773
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 973
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 973 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -364 -591 -357 1,814 -773
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -364 -591 -357 1,814 -773
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)