単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 392,647 331,847 324,132 313,752 300,455
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 46,314 45,951 46,854 5,007 258
1. Tiền 998 635 1,538 5,007 258
2. Các khoản tương đương tiền 45,316 45,316 45,316 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 45,316 45,316
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 207,163 138,914 121,224 96,779 85,484
1. Phải thu khách hàng 260,908 190,923 149,609 135,437 125,682
2. Trả trước cho người bán 2,925 2,418 2,167 2,239 2,117
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,334 11,578 11,231 31,024 29,265
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -66,004 -66,004 -66,004 -71,921 -71,580
IV. Tổng hàng tồn kho 139,170 146,981 156,054 164,653 167,023
1. Hàng tồn kho 141,785 147,949 156,054 164,935 167,304
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,614 -967 0 -281 -281
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 1,996 2,374
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 1,996 2,374
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 38,231 35,015 32,284 16,038 14,870
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 12,897 12,897 12,897
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 12,897 12,897 12,897
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,458 6,258 3,527 1,373 205
1. Tài sản cố định hữu hình 9,458 6,258 3,527 1,373 205
- Nguyên giá 67,605 64,522 62,848 63,963 56,248
- Giá trị hao mòn lũy kế -58,147 -58,264 -59,321 -62,590 -56,043
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14,691 14,675 1,778 1,768 1,768
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 15,837 15,837 2,940 2,940 2,940
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,146 -1,162 -1,162 -1,172 -1,172
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 430,877 366,862 356,416 329,790 315,325
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 209,827 176,131 173,135 193,695 178,860
I. Nợ ngắn hạn 196,049 163,228 160,498 181,089 173,993
1. Vay và nợ ngắn 10,750 500 500 200 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 109,054 84,251 77,422 72,298 70,048
4. Người mua trả tiền trước 18,668 18,663 18,573 19,407 18,874
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 27,608 26,288 29,035 39,218 44,993
6. Phải trả người lao động 839 515 664 286 0
7. Chi phí phải trả 1,553 423 1,009 23,387 21,873
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 27,277 32,526 33,249 26,286 18,202
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 13,778 12,903 12,637 12,606 4,867
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 13,778 12,903 12,637 12,606 4,867
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 221,050 190,731 183,281 136,095 136,465
I. Vốn chủ sở hữu 221,050 190,731 183,281 136,095 136,465
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 300,000 300,000 300,000 300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,519 14,519 14,519 14,519 14,519
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -93,469 -123,788 -131,239 -178,424 -178,054
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 300 62 46 7 3
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 430,877 366,862 356,416 329,790 315,325