単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,412,756 1,434,778 1,410,676 1,421,390 1,430,025
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 373 405 2,879 5,828 4,772
1. Tiền 373 405 2,879 5,828 4,772
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 934,770 962,609 542,739 536,917 939,852
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 201,112 201,112
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 73,881 66,448 459,579 483,145 90,109
1. Phải thu khách hàng 24,781 24,052 32,886 43,988 44,152
2. Trả trước cho người bán 32,602 33,146 33,253 32,474 33,491
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 39,825 43,501 39,216 58,839 66,039
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -23,326 -34,252 -45,777 -52,157 -53,572
IV. Tổng hàng tồn kho 391,067 392,639 392,652 394,959 393,010
1. Hàng tồn kho 391,067 392,639 392,652 394,959 393,010
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,666 12,677 12,826 540 2,281
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 37 78 52 26 1,766
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12,628 12,599 12,774 514 514
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 420,150 398,913 401,153 394,349 383,630
I. Các khoản phải thu dài hạn 150,264 127,219 127,219 118,654 106,521
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 127,219
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 150,264 127,219 127,219 127,219 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -8,565 -20,698
II. Tài sản cố định 2,917 2,690 2,494 2,266 2,142
1. Tài sản cố định hữu hình 2,917 2,690 2,494 2,266 2,142
- Nguyên giá 8,951 8,951 8,982 8,982 9,026
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,034 -6,261 -6,488 -6,715 -6,883
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 42 42 42 42 42
- Giá trị hao mòn lũy kế -42 -42 -42 -42 -42
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 56,792 56,107 55,423 54,739 54,055
- Nguyên giá 68,424 68,424 68,424 68,424 68,424
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,632 -12,316 -13,000 -13,685 -14,369
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 139,924 139,924 139,924 140,094 140,094
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 185,288 185,288 185,288 185,288 185,288
3. Đầu tư dài hạn khác 67,882 67,882 67,882 67,882 67,882
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -113,246 -113,246 -113,246 -113,076 -113,076
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,821 6,529 6,201 5,900 5,594
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,821 6,529 6,201 5,900 5,594
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,832,906 1,833,691 1,811,829 1,815,738 1,813,655
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 73,081 73,677 51,566 54,887 52,462
I. Nợ ngắn hạn 73,081 73,677 51,566 54,887 52,462
1. Vay và nợ ngắn 23,045 23,045 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 274 330 267 273 409
4. Người mua trả tiền trước 1,806 1,806 0 1,838 2,015
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,018 2,164 5,566 2,879 2,816
6. Phải trả người lao động 568 537 561 1,407 812
7. Chi phí phải trả 666 703 720 820 672
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 44,705 45,093 44,453 47,266 45,334
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,759,824 1,760,014 1,760,263 1,760,852 1,761,193
I. Vốn chủ sở hữu 1,759,824 1,760,014 1,760,263 1,760,852 1,761,193
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,761,455 1,761,455 1,761,455 1,761,455 1,761,455
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -736 -736 -736 -736 -736
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,264 12,264 12,264 12,264 12,264
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 950 950 950 950 950
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -14,109 -13,920 -13,670 -13,082 -12,740
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,832,906 1,833,691 1,811,829 1,815,738 1,813,655