単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,410,676 1,411,906 1,430,025 1,427,783 1,430,740
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,879 5,828 4,772 3,364 2,598
1. Tiền 2,879 5,828 4,772 3,364 2,598
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 542,739 536,917 939,852 954,850 931,196
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 201,112 337,846 337,846
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 459,579 473,661 90,109 73,902 45,155
1. Phải thu khách hàng 32,886 43,988 44,152 44,209 39,874
2. Trả trước cho người bán 33,253 32,474 33,491 32,358 2,034
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 39,216 58,775 66,039 50,907 56,710
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -45,777 -61,577 -53,572 -53,572 -53,463
IV. Tổng hàng tồn kho 392,652 394,959 393,010 393,034 447,639
1. Hàng tồn kho 392,652 394,959 393,010 393,034 447,639
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,826 540 2,281 2,633 4,153
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 52 26 1,766 1,223 795
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12,774 514 514 1,410 3,357
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 401,153 402,020 383,630 386,069 379,560
I. Các khoản phải thu dài hạn 127,219 127,219 106,521 96,054 87,161
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 127,219 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 127,219 127,219 0 127,219 127,219
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 -20,698 -31,165 -40,058
II. Tài sản cố định 2,494 2,266 2,142 7,107 6,804
1. Tài sản cố định hữu hình 2,494 2,266 2,142 7,107 6,804
- Nguyên giá 8,982 8,982 9,026 14,230 14,230
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,488 -6,715 -6,883 -7,123 -7,426
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 42 42 42 42 42
- Giá trị hao mòn lũy kế -42 -42 -42 -42 -42
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 55,423 54,739 54,055 53,370 52,686
- Nguyên giá 68,424 68,424 68,424 68,424 68,424
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,000 -13,685 -14,369 -15,053 -15,737
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 139,924 139,924 140,094 140,094 140,094
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 185,288 185,288 185,288 185,288 185,288
3. Đầu tư dài hạn khác 67,882 67,882 67,882 67,882 67,882
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -113,246 -113,246 -113,076 -113,076 -113,076
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,201 5,900 5,594 5,140 4,767
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,201 5,900 5,594 5,140 4,767
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,811,829 1,813,926 1,813,655 1,813,852 1,810,301
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 51,566 53,243 52,462 52,245 48,492
I. Nợ ngắn hạn 51,566 53,243 52,462 52,245 48,492
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 267 273 409 267 273
4. Người mua trả tiền trước 0 1,838 2,015 1,838 1,711
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,566 2,812 2,816 3,088 3,259
6. Phải trả người lao động 561 0 812 718 669
7. Chi phí phải trả 720 649 672 646 654
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 44,453 47,266 45,334 45,239 41,926
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,760,263 1,760,683 1,761,193 1,761,607 1,761,808
I. Vốn chủ sở hữu 1,760,263 1,760,683 1,761,193 1,761,607 1,761,808
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,761,455 1,761,455 1,761,455 1,761,455 1,761,455
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -736 -736 -736 -736 -736
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,264 12,264 12,264 12,264 12,264
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 950 950 950 950 950
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -13,670 -13,250 -12,740 -12,326 -12,125
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,811,829 1,813,926 1,813,655 1,813,852 1,810,301