TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
532,708
|
485,347
|
475,205
|
475,667
|
478,839
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,816
|
1,711
|
2,877
|
4,508
|
213
|
1. Tiền
|
1,816
|
1,711
|
2,877
|
4,508
|
213
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
31,975
|
25,750
|
9,260
|
7,500
|
4,540
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
75,176
|
90,751
|
80,150
|
69,703
|
72,295
|
1. Phải thu khách hàng
|
31,134
|
25,293
|
24,387
|
25,838
|
25,394
|
2. Trả trước cho người bán
|
952
|
852
|
31,606
|
31,705
|
31,824
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
45,531
|
67,047
|
37,550
|
32,879
|
36,279
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,442
|
-2,442
|
-13,393
|
-20,719
|
-21,203
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
413,123
|
356,416
|
369,357
|
380,832
|
389,142
|
1. Hàng tồn kho
|
413,123
|
356,416
|
369,357
|
380,832
|
389,142
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,619
|
10,720
|
13,562
|
13,125
|
12,649
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
10,717
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,619
|
0
|
13,562
|
13,125
|
12,649
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
3
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
335,581
|
388,230
|
398,919
|
398,735
|
396,605
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
156,058
|
128,243
|
127,219
|
127,219
|
127,219
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
156,058
|
128,243
|
127,219
|
127,219
|
127,219
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
4,072
|
3,397
|
5,157
|
4,062
|
3,099
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,072
|
3,397
|
5,157
|
4,062
|
3,099
|
- Nguyên giá
|
6,223
|
6,223
|
8,906
|
8,906
|
8,906
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,151
|
-2,827
|
-3,749
|
-4,844
|
-5,807
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
42
|
42
|
42
|
42
|
42
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42
|
-42
|
-42
|
-42
|
-42
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
65,687
|
62,950
|
60,213
|
57,476
|
- Nguyên giá
|
0
|
68,424
|
68,424
|
68,424
|
68,424
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-2,737
|
-5,474
|
-8,211
|
-10,948
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
138,082
|
144,678
|
145,387
|
140,853
|
139,924
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
185,288
|
185,288
|
185,288
|
185,288
|
185,288
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
67,882
|
67,882
|
67,882
|
67,882
|
67,882
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-115,088
|
-108,492
|
-107,783
|
-112,317
|
-113,246
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,775
|
11,326
|
10,099
|
8,546
|
7,199
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,775
|
11,326
|
10,099
|
8,546
|
7,199
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
868,289
|
873,577
|
874,124
|
874,402
|
875,444
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
59,469
|
50,205
|
50,065
|
49,810
|
49,946
|
I. Nợ ngắn hạn
|
59,469
|
50,205
|
50,065
|
49,810
|
49,946
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
325
|
322
|
411
|
269
|
276
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,842
|
1,798
|
1,814
|
1,817
|
1,821
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
35
|
461
|
985
|
1,351
|
1,868
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
161
|
258
|
575
|
7. Chi phí phải trả
|
10,722
|
1,417
|
671
|
671
|
666
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
45,655
|
45,307
|
45,032
|
45,444
|
44,739
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
808,820
|
823,372
|
824,060
|
824,592
|
825,497
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
808,820
|
823,372
|
824,060
|
824,592
|
825,497
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
827,222
|
827,222
|
827,222
|
827,222
|
827,222
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-736
|
-736
|
-736
|
-736
|
-736
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
12,264
|
12,264
|
12,264
|
12,264
|
12,264
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
950
|
950
|
950
|
950
|
950
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-30,880
|
-16,329
|
-15,641
|
-15,108
|
-14,203
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
868,289
|
873,577
|
874,124
|
874,402
|
875,444
|