Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,301
|
4,794
|
7,683
|
12,304
|
10,267
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
736
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
1,565
|
4,794
|
7,683
|
12,304
|
10,267
|
Giá vốn hàng bán
|
992
|
2,894
|
2,816
|
2,816
|
2,816
|
Lợi nhuận gộp
|
574
|
1,900
|
4,867
|
9,488
|
7,450
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
17,027
|
12,617
|
12,862
|
11,649
|
8,218
|
Chi phí tài chính
|
690
|
-1,388
|
-419
|
4,622
|
1,055
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
690
|
23
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí bán hàng
|
223
|
273
|
160
|
577
|
87
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,344
|
5,554
|
16,755
|
14,998
|
13,584
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,344
|
10,079
|
1,233
|
939
|
942
|
Thu nhập khác
|
78
|
0
|
72
|
14
|
498
|
Chi phí khác
|
526
|
295
|
608
|
145
|
208
|
Lợi nhuận khác
|
-447
|
-295
|
-536
|
-131
|
290
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,897
|
9,784
|
697
|
808
|
1,231
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
378
|
346
|
436
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
378
|
346
|
436
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,897
|
9,784
|
319
|
462
|
795
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,897
|
9,784
|
319
|
462
|
795
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|