単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,804 1,461 1,668 2,758 2,987
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 2,804 1,461 1,668 2,758 2,987
Giá vốn hàng bán 704 704 704 2,216 1,295
Lợi nhuận gộp 2,100 757 964 542 1,692
Doanh thu hoạt động tài chính 2,154 4,413 13,598 14,563 16,203
Chi phí tài chính 287 373 74 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 287 373 74 0
Chi phí bán hàng 15 194 6 19 190
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,012 4,759 14,393 14,523 17,110
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 226 -71 -210 489 595
Thu nhập khác 325 620 0
Chi phí khác 58 71 94 71 65
Lợi nhuận khác -58 254 526 -71 -65
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 168 183 316 418 530
Chi phí thuế TNDN hiện hành 80 89 121 169 188
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 80 89 121 169 188
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 88 94 195 249 342
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 88 94 195 249 342
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)