単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,758 5,374 2,987 3,020 1,765
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 2,758 5,374 2,987 3,020 1,765
Giá vốn hàng bán 2,216 2,117 1,295 1,356 1,554
Lợi nhuận gộp 542 3,257 1,692 1,663 211
Doanh thu hoạt động tài chính 14,563 16,692 16,203 14,140 12,901
Chi phí tài chính 74 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 74 0
Chi phí bán hàng 19 146 190 55 71
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,523 19,145 17,110 15,095 12,667
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 489 659 595 653 374
Thu nhập khác 15 0 14 55
Chi phí khác 71 48 65 58 45
Lợi nhuận khác -71 -33 -65 -44 10
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 418 626 530 609 384
Chi phí thuế TNDN hiện hành 169 206 188 230 183
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 169 206 188 230 183
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 249 420 342 379 202
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 249 420 342 379 202
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)