|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,693
|
2,804
|
1,461
|
1,668
|
2,758
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,693
|
2,804
|
1,461
|
1,668
|
2,758
|
|
Giá vốn hàng bán
|
717
|
704
|
704
|
704
|
2,216
|
|
Lợi nhuận gộp
|
976
|
2,100
|
757
|
964
|
542
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,032
|
2,154
|
4,413
|
13,598
|
14,563
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
287
|
373
|
74
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
287
|
373
|
74
|
|
Chi phí bán hàng
|
42
|
15
|
194
|
6
|
19
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,972
|
4,012
|
4,759
|
14,393
|
14,523
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-7
|
226
|
-71
|
-210
|
489
|
|
Thu nhập khác
|
474
|
|
325
|
620
|
|
|
Chi phí khác
|
99
|
58
|
71
|
94
|
71
|
|
Lợi nhuận khác
|
375
|
-58
|
254
|
526
|
-71
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
368
|
168
|
183
|
316
|
418
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
131
|
80
|
89
|
121
|
169
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
131
|
80
|
89
|
121
|
169
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
237
|
88
|
94
|
195
|
249
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
237
|
88
|
94
|
195
|
249
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|