|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
7,463,078
|
7,314,239
|
7,376,349
|
7,632,908
|
8,415,575
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,596,223
|
1,665,430
|
1,851,248
|
2,130,663
|
2,485,625
|
|
1. Tiền
|
1,596,223
|
1,665,430
|
1,851,248
|
2,130,663
|
2,485,625
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,430,475
|
3,253,805
|
3,089,751
|
3,257,929
|
3,306,148
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
3,239,834
|
3,184,785
|
2,882,700
|
2,940,632
|
2,786,404
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
228,649
|
23,545
|
88,464
|
223,535
|
550,085
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
87,715
|
166,371
|
239,987
|
230,029
|
110,931
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-125,722
|
-120,896
|
-121,399
|
-136,267
|
-141,273
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,243,264
|
2,202,855
|
2,231,886
|
2,053,878
|
2,407,176
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,243,264
|
2,202,855
|
2,231,886
|
2,053,878
|
2,407,176
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
193,115
|
192,149
|
203,464
|
190,438
|
216,626
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,784
|
3,326
|
2,511
|
3,872
|
3,097
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
184,847
|
185,058
|
196,828
|
181,356
|
206,482
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,485
|
3,765
|
4,124
|
5,211
|
7,048
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
579,904
|
610,473
|
703,465
|
843,431
|
910,035
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,295
|
2,323
|
2,329
|
1,955
|
1,955
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,295
|
2,323
|
2,329
|
1,955
|
1,955
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
351,583
|
373,323
|
369,650
|
363,599
|
353,882
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
268,187
|
290,674
|
282,284
|
278,470
|
271,337
|
|
- Nguyên giá
|
1,188,851
|
1,234,932
|
1,250,025
|
1,238,141
|
1,243,078
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-920,664
|
-944,259
|
-967,741
|
-959,670
|
-971,740
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
83,395
|
82,649
|
87,366
|
85,129
|
82,545
|
|
- Nguyên giá
|
150,425
|
153,741
|
162,348
|
163,571
|
164,515
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-67,030
|
-71,092
|
-74,982
|
-78,442
|
-81,970
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,821
|
4,931
|
4,163
|
3,502
|
2,897
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,821
|
4,931
|
4,163
|
3,502
|
2,897
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8,042,982
|
7,924,712
|
8,079,815
|
8,476,339
|
9,325,610
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,775,859
|
4,635,612
|
4,681,136
|
4,961,086
|
5,842,396
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,775,022
|
4,634,774
|
4,680,299
|
4,960,248
|
5,841,558
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,387,008
|
3,273,029
|
2,939,342
|
3,089,525
|
3,428,755
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
544,742
|
418,034
|
754,509
|
935,628
|
1,369,350
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
33,311
|
45,950
|
51,220
|
63,809
|
45,531
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
20,777
|
21,865
|
21,467
|
16,906
|
21,328
|
|
6. Phải trả người lao động
|
69,856
|
86,677
|
67,876
|
69,918
|
75,212
|
|
7. Chi phí phải trả
|
72,138
|
139,877
|
242,763
|
146,838
|
164,213
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
156,604
|
160,414
|
115,242
|
151,558
|
161,349
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
837
|
837
|
837
|
837
|
837
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
837
|
837
|
837
|
837
|
837
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,267,123
|
3,289,100
|
3,398,679
|
3,515,253
|
3,483,214
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,267,123
|
3,289,100
|
3,398,679
|
3,515,253
|
3,483,214
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
235,474
|
235,474
|
235,474
|
235,474
|
235,474
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,077,593
|
1,077,593
|
1,077,593
|
1,077,593
|
1,077,593
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,063,131
|
1,063,131
|
1,063,131
|
1,063,131
|
1,136,794
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
720,216
|
720,216
|
720,216
|
7,202,159
|
799,665
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
170,709
|
192,686
|
302,265
|
418,840
|
233,688
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
490,585
|
488,927
|
487,879
|
486,067
|
575,819
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8,042,982
|
7,924,712
|
8,079,815
|
8,476,339
|
9,325,610
|