単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,540,907 1,201,169 1,373,387 2,325,738 1,815,627
Các khoản giảm trừ doanh thu 13,038 11,595 8,805 48,207 19,804
Doanh thu thuần 1,527,870 1,189,574 1,364,581 2,277,532 1,795,823
Giá vốn hàng bán 1,199,628 931,829 991,274 1,804,954 1,341,850
Lợi nhuận gộp 328,241 257,745 373,308 472,578 453,973
Doanh thu hoạt động tài chính 2,502 8,170 9,506 1,386 6,394
Chi phí tài chính 24,400 27,110 27,318 34,753 29,259
Trong đó: Chi phí lãi vay 24,251 26,814 27,191 26,559 28,909
Chi phí bán hàng 170,321 129,446 235,825 276,022 265,370
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,933 28,470 27,993 36,193 34,140
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 113,090 80,889 91,678 126,996 131,599
Thu nhập khác 1 122 458 0
Chi phí khác 11 0
Lợi nhuận khác 1 122 458 -11 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 113,091 81,010 92,137 126,985 131,599
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,206 11,186 11,291 17,406 15,024
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 12,206 11,186 11,291 17,406 15,024
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 100,886 69,825 80,846 109,578 116,575
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 100,886 69,825 80,846 109,578 116,575
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)