|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,101,057
|
1,540,907
|
1,201,169
|
1,373,387
|
2,325,738
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
23,536
|
13,038
|
11,595
|
8,805
|
48,207
|
|
Doanh thu thuần
|
2,077,521
|
1,527,870
|
1,189,574
|
1,364,581
|
2,277,532
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,560,191
|
1,199,628
|
931,829
|
991,274
|
1,804,954
|
|
Lợi nhuận gộp
|
517,330
|
328,241
|
257,745
|
373,308
|
472,578
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,463
|
2,502
|
8,170
|
9,506
|
1,386
|
|
Chi phí tài chính
|
33,776
|
24,400
|
27,110
|
27,318
|
34,753
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23,380
|
24,251
|
26,814
|
27,191
|
26,559
|
|
Chi phí bán hàng
|
262,353
|
170,321
|
129,446
|
235,825
|
276,022
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36,914
|
22,933
|
28,470
|
27,993
|
36,193
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
196,749
|
113,090
|
80,889
|
91,678
|
126,996
|
|
Thu nhập khác
|
365
|
1
|
122
|
458
|
|
|
Chi phí khác
|
370
|
|
|
|
11
|
|
Lợi nhuận khác
|
-5
|
1
|
122
|
458
|
-11
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
196,744
|
113,091
|
81,010
|
92,137
|
126,985
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,999
|
12,206
|
11,186
|
11,291
|
17,406
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
13,999
|
12,206
|
11,186
|
11,291
|
17,406
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
182,744
|
100,886
|
69,825
|
80,846
|
109,578
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
182,744
|
100,886
|
69,825
|
80,846
|
109,578
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|