単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 25,102,973 20,479,352 22,140,978 22,187,871 23,511,205
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,502,904 2,910,495 4,016,882 3,698,869 3,643,083
1. Tiền 1,890,718 1,930,648 1,174,863 1,666,836 1,647,451
2. Các khoản tương đương tiền 4,612,185 979,848 2,842,019 2,032,033 1,995,632
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,682,490 14,772,130 14,985,489 15,749,882 17,085,860
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,066,459 875,478 902,823 495,675 734,706
1. Phải thu khách hàng 671,941 572,331 697,568 691,788 776,259
2. Trả trước cho người bán 54,696 68,870 31,631 46,562 168,526
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 896,463 791,010 746,762 330,462 362,947
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -556,641 -556,732 -573,138 -573,138 -573,026
IV. Tổng hàng tồn kho 1,664,305 1,744,059 2,027,352 2,062,975 1,900,426
1. Hàng tồn kho 1,727,426 1,837,500 2,109,850 2,144,233 1,974,663
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -63,122 -93,441 -82,498 -81,258 -74,237
V. Tài sản ngắn hạn khác 186,816 177,189 208,433 180,470 147,130
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 136,058 128,915 139,821 119,708 95,370
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 45,206 37,842 58,809 46,045 46,990
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5,552 10,432 9,803 14,717 4,770
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8,093,806 10,855,420 10,456,376 8,686,409 8,210,832
I. Các khoản phải thu dài hạn 34,230 33,446 34,949 35,311 34,344
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 5,949 5,949 5,949 5,949 5,949
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 34,681 33,897 35,400 35,762 34,795
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -6,400 -6,400 -6,400 -6,400 -6,400
II. Tài sản cố định 4,421,102 5,167,889 5,068,260 4,954,088 4,573,697
1. Tài sản cố định hữu hình 3,243,115 3,584,649 3,492,859 3,394,625 3,232,312
- Nguyên giá 15,464,926 15,997,307 16,040,238 16,085,935 16,017,472
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,221,811 -12,412,658 -12,547,379 -12,691,311 -12,785,160
2. Tài sản cố định thuê tài chính 149,193 147,874 146,556 145,266 143,962
- Nguyên giá 173,583 173,583 173,583 173,583 173,583
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,390 -25,709 -27,027 -28,317 -29,621
3. Tài sản cố định vô hình 1,028,795 1,435,366 1,428,845 1,414,197 1,197,423
- Nguyên giá 1,295,066 1,721,906 1,727,503 1,723,041 1,494,378
- Giá trị hao mòn lũy kế -266,271 -286,540 -298,658 -308,844 -296,955
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 246,031 243,350 238,599 238,610 494,540
- Nguyên giá 283,903 283,903 281,827 286,289 608,480
- Giá trị hao mòn lũy kế -37,872 -40,552 -43,228 -47,678 -113,940
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,265,737 4,528,940 4,194,795 2,593,698 2,233,017
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,072,461 2,192,739 2,220,383 2,232,360 2,227,273
3. Đầu tư dài hạn khác 362,429 362,429 362,429 362,429 362,429
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -378,754 -371,228 -361,518 -367,927 -370,500
V. Tổng tài sản dài hạn khác 986,052 742,178 778,330 721,346 706,587
1. Chi phí trả trước dài hạn 460,455 575,896 552,323 528,471 519,983
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 141,111 135,816 191,956 157,376 153,257
3. Tài sản dài hạn khác 51,593 30,465 34,050 35,499 33,347
VI. Lợi thế thương mại 332,892 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 33,196,779 31,334,772 32,597,354 30,874,280 31,722,037
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 10,322,438 6,832,229 9,597,539 6,674,875 10,267,199
I. Nợ ngắn hạn 9,852,425 6,112,332 8,880,281 5,953,544 9,568,649
1. Vay và nợ ngắn 182,609 172,997 267,584 140,371 200,074
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,712,647 1,452,249 2,403,618 2,264,040 1,621,141
4. Người mua trả tiền trước 69,000 48,793 84,401 91,599 76,065
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,109,442 2,213,708 1,625,986 1,451,327 1,597,096
6. Phải trả người lao động 79,143 98,181 130,883 51,479 73,508
7. Chi phí phải trả 676,428 925,361 580,272 679,704 934,016
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,864,216 1,007,741 3,555,404 998,819 4,874,167
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 251 251 269 269 269
II. Nợ dài hạn 470,013 719,897 717,257 721,331 698,550
1. Phải trả dài hạn người bán 100 100 100 100 100
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 59,520 68,289 77,161 77,458 82,376
4. Vay và nợ dài hạn 168,646 168,295 167,936 167,489 167,072
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 170,905 414,403 406,364 408,532 382,733
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 70,842 68,809 65,696 67,753 66,269
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 22,874,342 24,502,543 22,999,815 24,199,405 21,454,838
I. Vốn chủ sở hữu 22,874,342 24,502,543 22,999,815 24,199,405 21,454,838
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 12,825,624 12,825,624 12,825,624 12,825,624 12,825,624
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 3,409 3,409 3,409 3,409 3,409
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 82,931 86,435 89,863 89,297 91,969
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,186,744 1,186,744 1,186,744 1,186,744 1,186,744
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,275,879 8,589,653 7,047,144 8,191,916 5,458,033
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 158,302 192,350 231,318 274,115 191,340
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,499,755 1,810,678 1,847,031 1,902,414 1,889,060
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 33,196,779 31,334,772 32,597,354 30,874,280 31,722,037