|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
25,102,973
|
20,479,352
|
22,140,978
|
22,187,871
|
23,511,205
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,502,904
|
2,910,495
|
4,016,882
|
3,698,869
|
3,643,083
|
|
1. Tiền
|
1,890,718
|
1,930,648
|
1,174,863
|
1,666,836
|
1,647,451
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4,612,185
|
979,848
|
2,842,019
|
2,032,033
|
1,995,632
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15,682,490
|
14,772,130
|
14,985,489
|
15,749,882
|
17,085,860
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,066,459
|
875,478
|
902,823
|
495,675
|
734,706
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
671,941
|
572,331
|
697,568
|
691,788
|
776,259
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
54,696
|
68,870
|
31,631
|
46,562
|
168,526
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
896,463
|
791,010
|
746,762
|
330,462
|
362,947
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-556,641
|
-556,732
|
-573,138
|
-573,138
|
-573,026
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,664,305
|
1,744,059
|
2,027,352
|
2,062,975
|
1,900,426
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,727,426
|
1,837,500
|
2,109,850
|
2,144,233
|
1,974,663
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-63,122
|
-93,441
|
-82,498
|
-81,258
|
-74,237
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
186,816
|
177,189
|
208,433
|
180,470
|
147,130
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
136,058
|
128,915
|
139,821
|
119,708
|
95,370
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
45,206
|
37,842
|
58,809
|
46,045
|
46,990
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5,552
|
10,432
|
9,803
|
14,717
|
4,770
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
8,093,806
|
10,855,420
|
10,456,376
|
8,686,409
|
8,210,832
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
34,230
|
33,446
|
34,949
|
35,311
|
34,344
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
5,949
|
5,949
|
5,949
|
5,949
|
5,949
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
34,681
|
33,897
|
35,400
|
35,762
|
34,795
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-6,400
|
-6,400
|
-6,400
|
-6,400
|
-6,400
|
|
II. Tài sản cố định
|
4,421,102
|
5,167,889
|
5,068,260
|
4,954,088
|
4,573,697
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,243,115
|
3,584,649
|
3,492,859
|
3,394,625
|
3,232,312
|
|
- Nguyên giá
|
15,464,926
|
15,997,307
|
16,040,238
|
16,085,935
|
16,017,472
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,221,811
|
-12,412,658
|
-12,547,379
|
-12,691,311
|
-12,785,160
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
149,193
|
147,874
|
146,556
|
145,266
|
143,962
|
|
- Nguyên giá
|
173,583
|
173,583
|
173,583
|
173,583
|
173,583
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24,390
|
-25,709
|
-27,027
|
-28,317
|
-29,621
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,028,795
|
1,435,366
|
1,428,845
|
1,414,197
|
1,197,423
|
|
- Nguyên giá
|
1,295,066
|
1,721,906
|
1,727,503
|
1,723,041
|
1,494,378
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-266,271
|
-286,540
|
-298,658
|
-308,844
|
-296,955
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
246,031
|
243,350
|
238,599
|
238,610
|
494,540
|
|
- Nguyên giá
|
283,903
|
283,903
|
281,827
|
286,289
|
608,480
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37,872
|
-40,552
|
-43,228
|
-47,678
|
-113,940
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,265,737
|
4,528,940
|
4,194,795
|
2,593,698
|
2,233,017
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,072,461
|
2,192,739
|
2,220,383
|
2,232,360
|
2,227,273
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
362,429
|
362,429
|
362,429
|
362,429
|
362,429
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-378,754
|
-371,228
|
-361,518
|
-367,927
|
-370,500
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
986,052
|
742,178
|
778,330
|
721,346
|
706,587
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
460,455
|
575,896
|
552,323
|
528,471
|
519,983
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
141,111
|
135,816
|
191,956
|
157,376
|
153,257
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
51,593
|
30,465
|
34,050
|
35,499
|
33,347
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
332,892
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
33,196,779
|
31,334,772
|
32,597,354
|
30,874,280
|
31,722,037
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
10,322,438
|
6,832,229
|
9,597,539
|
6,674,875
|
10,267,199
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
9,852,425
|
6,112,332
|
8,880,281
|
5,953,544
|
9,568,649
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
182,609
|
172,997
|
267,584
|
140,371
|
200,074
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,712,647
|
1,452,249
|
2,403,618
|
2,264,040
|
1,621,141
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
69,000
|
48,793
|
84,401
|
91,599
|
76,065
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,109,442
|
2,213,708
|
1,625,986
|
1,451,327
|
1,597,096
|
|
6. Phải trả người lao động
|
79,143
|
98,181
|
130,883
|
51,479
|
73,508
|
|
7. Chi phí phải trả
|
676,428
|
925,361
|
580,272
|
679,704
|
934,016
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,864,216
|
1,007,741
|
3,555,404
|
998,819
|
4,874,167
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
251
|
251
|
269
|
269
|
269
|
|
II. Nợ dài hạn
|
470,013
|
719,897
|
717,257
|
721,331
|
698,550
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
59,520
|
68,289
|
77,161
|
77,458
|
82,376
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
168,646
|
168,295
|
167,936
|
167,489
|
167,072
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
170,905
|
414,403
|
406,364
|
408,532
|
382,733
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
70,842
|
68,809
|
65,696
|
67,753
|
66,269
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
22,874,342
|
24,502,543
|
22,999,815
|
24,199,405
|
21,454,838
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
22,874,342
|
24,502,543
|
22,999,815
|
24,199,405
|
21,454,838
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
12,825,624
|
12,825,624
|
12,825,624
|
12,825,624
|
12,825,624
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3,409
|
3,409
|
3,409
|
3,409
|
3,409
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
82,931
|
86,435
|
89,863
|
89,297
|
91,969
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,186,744
|
1,186,744
|
1,186,744
|
1,186,744
|
1,186,744
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7,275,879
|
8,589,653
|
7,047,144
|
8,191,916
|
5,458,033
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
158,302
|
192,350
|
231,318
|
274,115
|
191,340
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,499,755
|
1,810,678
|
1,847,031
|
1,902,414
|
1,889,060
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
33,196,779
|
31,334,772
|
32,597,354
|
30,874,280
|
31,722,037
|