TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
19,513,381
|
22,877,033
|
26,860,225
|
26,553,406
|
25,066,733
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,726,137
|
3,606,454
|
4,069,464
|
5,039,908
|
4,477,502
|
1. Tiền
|
844,203
|
685,369
|
985,365
|
1,423,049
|
1,337,761
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,881,934
|
2,921,086
|
3,084,100
|
3,616,859
|
3,139,740
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
14,547,419
|
16,991,239
|
19,411,470
|
17,741,052
|
16,566,239
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
590,846
|
467,956
|
897,693
|
1,229,401
|
1,818,472
|
1. Phải thu khách hàng
|
69,332
|
100,966
|
337,852
|
467,367
|
433,141
|
2. Trả trước cho người bán
|
164,204
|
29,859
|
68,060
|
33,282
|
48,391
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
699,600
|
679,386
|
787,397
|
1,024,557
|
1,646,478
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-342,290
|
-342,255
|
-295,616
|
-295,804
|
-309,538
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,446,833
|
1,668,002
|
2,193,521
|
2,317,505
|
1,978,544
|
1. Hàng tồn kho
|
1,525,039
|
1,755,712
|
2,272,495
|
2,393,085
|
2,042,853
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-78,206
|
-87,710
|
-78,973
|
-75,580
|
-64,309
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
202,146
|
143,382
|
288,077
|
225,539
|
225,976
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
143,822
|
88,942
|
181,977
|
172,232
|
145,660
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
22,192
|
25,340
|
83,098
|
39,069
|
72,112
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
36,132
|
29,100
|
23,002
|
14,238
|
8,203
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7,861,591
|
7,609,991
|
7,604,851
|
7,503,219
|
8,372,674
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
11,958
|
12,641
|
37,720
|
34,702
|
33,965
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
5,988
|
5,973
|
5,949
|
5,949
|
5,949
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
41,278
|
41,961
|
46,171
|
35,153
|
34,416
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-39,308
|
-39,293
|
-14,400
|
-6,400
|
-6,400
|
II. Tài sản cố định
|
4,874,504
|
4,401,800
|
4,454,982
|
3,969,724
|
3,593,254
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,753,389
|
3,301,127
|
3,368,982
|
2,889,609
|
2,484,110
|
- Nguyên giá
|
10,774,957
|
10,847,023
|
11,440,081
|
11,488,317
|
11,567,832
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,021,568
|
-7,545,896
|
-8,071,099
|
-8,598,708
|
-9,083,722
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
178,134
|
167,492
|
162,262
|
157,031
|
151,786
|
- Nguyên giá
|
179,021
|
173,583
|
173,583
|
173,583
|
173,583
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-887
|
-6,090
|
-11,321
|
-16,551
|
-21,796
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
942,980
|
933,180
|
923,739
|
923,084
|
957,358
|
- Nguyên giá
|
1,102,197
|
1,102,973
|
1,104,147
|
1,114,712
|
1,173,834
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-159,216
|
-169,793
|
-180,408
|
-191,628
|
-216,476
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
65,174
|
41,270
|
153,129
|
279,065
|
268,305
|
- Nguyên giá
|
92,669
|
67,678
|
182,936
|
311,099
|
311,715
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27,495
|
-26,408
|
-29,807
|
-32,034
|
-43,410
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,351,286
|
2,125,163
|
2,214,115
|
2,287,392
|
3,672,561
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,049,029
|
2,010,072
|
2,187,830
|
2,230,184
|
2,304,839
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
665,886
|
434,314
|
434,314
|
434,314
|
410,929
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-444,497
|
-409,692
|
-410,129
|
-416,326
|
-378,707
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
530,531
|
477,646
|
611,356
|
788,417
|
682,575
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
330,639
|
263,131
|
383,451
|
550,304
|
455,035
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
170,770
|
194,842
|
208,459
|
206,420
|
198,507
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
29,122
|
19,673
|
19,446
|
31,693
|
29,033
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
27,374,973
|
30,487,024
|
34,465,076
|
34,056,625
|
33,439,406
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,159,696
|
7,892,239
|
9,874,230
|
8,571,467
|
9,002,313
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,173,043
|
7,258,021
|
9,213,862
|
8,224,608
|
8,657,141
|
1. Vay và nợ ngắn
|
448,792
|
321,746
|
658,626
|
530,129
|
245,384
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
1,652,907
|
2,400,248
|
2,766,280
|
2,476,373
|
2,642,248
|
4. Người mua trả tiền trước
|
64,715
|
63,253
|
36,931
|
44,801
|
94,511
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,257,298
|
1,416,975
|
1,621,018
|
1,358,516
|
1,320,861
|
6. Phải trả người lao động
|
360,588
|
218,498
|
190,034
|
235,426
|
128,685
|
7. Chi phí phải trả
|
237,321
|
370,692
|
514,267
|
486,177
|
515,857
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
966,920
|
2,227,840
|
3,204,086
|
2,898,696
|
3,509,694
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
200
|
0
|
0
|
119
|
251
|
II. Nợ dài hạn
|
986,653
|
634,218
|
660,367
|
346,858
|
345,173
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
167,227
|
123,521
|
120,061
|
100
|
100
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
54,554
|
54,810
|
55,422
|
55,725
|
57,113
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
526,264
|
341,226
|
374,433
|
170,828
|
169,444
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
36,606
|
33,303
|
36,557
|
50,793
|
49,208
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
126,213
|
81,358
|
73,895
|
69,412
|
69,307
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
21,215,276
|
22,594,786
|
24,590,846
|
25,485,158
|
24,437,093
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
21,215,276
|
22,594,786
|
24,590,846
|
25,485,158
|
24,437,093
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
6,412,812
|
6,412,812
|
6,412,812
|
12,825,624
|
12,825,624
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3,209
|
3,209
|
3,209
|
3,209
|
3,209
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
26,865
|
27,339
|
37,136
|
43,954
|
53,776
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,122,846
|
1,122,241
|
1,122,241
|
1,122,241
|
1,181,710
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12,374,499
|
13,655,871
|
15,564,896
|
10,217,284
|
9,217,801
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
183,521
|
238,251
|
222,390
|
194,370
|
199,419
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,275,046
|
1,373,313
|
1,450,552
|
1,272,846
|
1,154,973
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
27,374,973
|
30,487,024
|
34,465,076
|
34,056,625
|
33,439,406
|