単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 26,578,007 35,235,899 30,706,760 32,164,260 26,249,007
Các khoản giảm trừ doanh thu 204,261 256,815 245,393 291,843 360,815
Doanh thu thuần 26,373,746 34,979,084 30,461,367 31,872,417 25,888,192
Giá vốn hàng bán 18,765,181 24,208,377 21,370,005 22,554,221 16,587,631
Lợi nhuận gộp 7,608,565 10,770,707 9,091,363 9,318,197 9,300,561
Doanh thu hoạt động tài chính 1,119,597 1,090,561 1,432,569 1,067,078 1,006,647
Chi phí tài chính 22,784 81,993 73,434 24,788 26,257
Trong đó: Chi phí lãi vay 48,740 45,517 50,215 27,450 34,346
Chi phí bán hàng 3,500,369 4,532,068 4,479,228 4,041,557 4,022,369
Chi phí quản lý doanh nghiệp 597,716 740,666 800,692 839,414 983,559
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,780,233 6,829,660 5,402,632 5,676,961 5,553,286
Thu nhập khác 95,929 20,990 17,485 28,313 152,603
Chi phí khác 19,268 37,233 49,706 57,916 53,924
Lợi nhuận khác 76,661 -16,243 -32,221 -29,603 98,679
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 172,940 323,119 232,054 197,445 278,264
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,856,894 6,813,417 5,370,410 5,647,359 5,651,966
Chi phí thuế TNDN hiện hành 954,964 1,323,982 1,099,083 1,146,257 1,057,138
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -27,376 -10,363 16,275 6,328 21,702
Chi phí thuế TNDN 927,589 1,313,619 1,115,357 1,152,585 1,078,841
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,929,306 5,499,798 4,255,053 4,494,773 4,573,125
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 252,053 275,947 137,448 164,660 149,585
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,677,252 5,223,851 4,117,605 4,330,113 4,423,540
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)