|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,867,333
|
6,509,184
|
6,972,990
|
6,538,755
|
7,013,989
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
62,999
|
72,606
|
136,438
|
81,576
|
125,957
|
|
Doanh thu thuần
|
6,804,334
|
6,436,578
|
6,836,552
|
6,457,180
|
6,888,033
|
|
Giá vốn hàng bán
|
4,356,269
|
4,050,234
|
4,242,464
|
4,052,083
|
4,224,788
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,448,065
|
2,386,343
|
2,594,088
|
2,405,097
|
2,663,244
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
255,243
|
251,611
|
256,708
|
264,375
|
261,826
|
|
Chi phí tài chính
|
15,118
|
-78,187
|
-1,785
|
14,437
|
10,023
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,766
|
7,298
|
7,382
|
7,553
|
6,870
|
|
Chi phí bán hàng
|
916,441
|
981,288
|
1,325,821
|
900,340
|
1,154,166
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
239,298
|
233,280
|
263,704
|
236,064
|
255,600
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,566,161
|
1,562,858
|
1,393,436
|
1,548,338
|
1,534,458
|
|
Thu nhập khác
|
4,928
|
139,404
|
7,021
|
7,508
|
6,747
|
|
Chi phí khác
|
9,589
|
6,473
|
27,990
|
7,979
|
4,291
|
|
Lợi nhuận khác
|
-4,661
|
132,931
|
-20,969
|
-471
|
2,455
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
33,710
|
61,285
|
130,380
|
29,707
|
29,177
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,561,500
|
1,695,789
|
1,372,467
|
1,547,867
|
1,536,914
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
289,648
|
306,675
|
317,558
|
265,675
|
315,269
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
21,176
|
-14,611
|
-64,179
|
36,748
|
-21,679
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
310,824
|
292,064
|
253,379
|
302,423
|
293,590
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,250,676
|
1,403,725
|
1,119,089
|
1,245,444
|
1,243,323
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
43,180
|
43,184
|
56,700
|
60,606
|
76,541
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,207,497
|
1,360,541
|
1,062,389
|
1,184,838
|
1,166,782
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|