単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,248,930 1,302,893 1,634,271 1,471,058 1,239,137
2. Điều chỉnh cho các khoản -203,242 -115,738 -143,581 -152,560 -255,423
- Khấu hao TSCĐ 149,591 137,635 136,844 137,110 137,295
- Các khoản dự phòng 7,003 -317 1,747 5,765 -2,880
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 16,510
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 5,123 679 -155 -257 313
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -372,682 -262,534 -289,617 -317,858 -395,032
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 7,723 8,799 7,600 6,170 4,881
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,045,688 1,187,155 1,490,690 1,318,498 983,714
- Tăng, giảm các khoản phải thu -182,558 158,888 -84,671 90,623 -151,118
- Tăng, giảm hàng tồn kho -166,418 124,245 -150,704 583,330 -205,632
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -321,120 -758,272 852,834 -313,205 312,817
- Tăng giảm chi phí trả trước 36,923 48,843 -21,703 36,920 59,115
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -14,605 -19,256 -7,668 -6,304 -4,809
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -410,886 -362,350 -223,665 -110,396 -460,330
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,072 -2,705 -115,803 -2,619 -3,323
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -16,048 376,550 1,739,309 1,596,846 530,432
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -39,677 -171,349 -14,339 -49,730 -58,554
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,965 0 820 2,309 395
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3,653,163 -3,337,830 -4,009,691 -8,295,413 -4,743,201
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5,880,431 2,915,649 4,883,561 8,638,271 3,827,187
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -836,954
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 463,239 301,175 389,918 430,854 265,176
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 2,652,795 -292,355 1,250,270 726,292 -1,545,950
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,328,403 1,128,776 869,011 463,400 472,887
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,275,146 -1,097,989 -973,899 -793,800 -353,287
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -41,626 -1,941,832 -63,332 -2,598,341 -55,045
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 11,631 -1,911,045 -168,219 -2,928,741 64,555
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,648,378 -1,826,850 2,821,360 -605,602 -950,964
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,391,612 5,039,908 3,213,099 6,034,105 5,428,444
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -82 41 -353 -59 21
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,039,908 3,213,099 6,034,105 5,428,444 4,477,502