|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,561,500
|
1,695,789
|
1,372,467
|
1,547,867
|
1,536,914
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-93,370
|
-136,074
|
-214,670
|
125,458
|
-357,540
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
175,943
|
212,359
|
164,601
|
161,181
|
158,529
|
|
- Các khoản dự phòng
|
8,298
|
40,987
|
-4,842
|
9,423
|
3,735
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
86,599
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-94
|
-119
|
174
|
-2,033
|
-496
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-286,283
|
-483,196
|
-381,985
|
-50,666
|
-526,177
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8,766
|
7,298
|
7,382
|
7,553
|
6,870
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,468,130
|
1,559,715
|
1,157,797
|
1,673,324
|
1,179,374
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-108,221
|
-231,274
|
-93,939
|
-185,057
|
-169,144
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
544,946
|
-107,493
|
-276,136
|
-37,232
|
163,307
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
591,731
|
235,157
|
222,121
|
-180,920
|
-298,027
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
30,784
|
-106,516
|
12,668
|
44,043
|
34,546
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9,232
|
-5,977
|
-7,556
|
-8,094
|
-6,879
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-78,042
|
-182,301
|
-459,757
|
-357,353
|
-240,361
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-131,603
|
-2,476
|
-2,311
|
2,733
|
-138,439
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,308,493
|
1,158,834
|
552,887
|
951,445
|
524,377
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-43,749
|
-69,050
|
-60,034
|
-60,215
|
-113,228
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
934
|
242
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,926,250
|
-8,195,887
|
-5,181,219
|
-2,385,680
|
-1,241,538
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2,304,703
|
6,970,847
|
5,339,360
|
3,599,627
|
728,042
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
140,775
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-6,003
|
-140,775
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
211,758
|
432,922
|
384,768
|
269,491
|
57,293
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
547,397
|
-866,929
|
482,874
|
1,423,223
|
-569,431
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
641,311
|
519,321
|
856,548
|
525,386
|
540,931
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-940,481
|
-528,965
|
-761,993
|
-652,632
|
-481,261
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-52,041
|
-3,874,684
|
-23,884
|
-2,565,708
|
-70,536
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-351,211
|
-3,884,328
|
70,671
|
-2,692,954
|
-10,866
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,504,680
|
-3,592,423
|
1,106,433
|
-318,286
|
-55,920
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3,998,217
|
6,502,904
|
2,910,495
|
4,016,882
|
3,698,869
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
7
|
15
|
-46
|
273
|
134
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6,502,904
|
2,910,495
|
4,016,882
|
3,698,869
|
3,643,083
|