|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
234,801
|
259,882
|
233,797
|
257,747
|
235,481
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
64,762
|
51,770
|
56,103
|
98,295
|
58,773
|
|
1. Tiền
|
36,762
|
8,770
|
11,103
|
13,295
|
8,773
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
28,000
|
43,000
|
45,000
|
85,000
|
50,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
55,002
|
55,002
|
55,002
|
45,002
|
67,002
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
43,041
|
79,211
|
42,450
|
39,699
|
40,827
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
41,147
|
41,723
|
41,285
|
38,669
|
38,744
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
103
|
91
|
12
|
378
|
273
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,791
|
37,397
|
1,153
|
651
|
1,811
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
63,738
|
63,922
|
67,504
|
61,010
|
55,806
|
|
1. Hàng tồn kho
|
63,738
|
63,922
|
67,504
|
61,010
|
55,806
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,258
|
9,977
|
12,738
|
13,741
|
13,072
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
162
|
1,474
|
445
|
324
|
171
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,096
|
8,503
|
10,580
|
11,703
|
12,901
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
1,713
|
1,713
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
24,294
|
23,512
|
23,416
|
24,146
|
23,491
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
48
|
57
|
57
|
57
|
57
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
48
|
57
|
57
|
57
|
57
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
24,086
|
23,329
|
23,233
|
23,963
|
23,308
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,347
|
3,590
|
3,494
|
4,224
|
3,569
|
|
- Nguyên giá
|
153,399
|
153,296
|
153,989
|
155,466
|
155,466
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-149,052
|
-149,706
|
-150,495
|
-151,242
|
-151,896
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
19,739
|
19,739
|
19,739
|
19,739
|
19,739
|
|
- Nguyên giá
|
19,889
|
19,889
|
19,889
|
19,889
|
19,889
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-150
|
-150
|
-150
|
-150
|
-150
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
160
|
126
|
126
|
126
|
126
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
160
|
126
|
126
|
126
|
126
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
259,095
|
283,394
|
257,213
|
281,893
|
258,972
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
80,214
|
92,095
|
101,303
|
112,965
|
78,908
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
80,214
|
92,095
|
101,303
|
112,965
|
78,908
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
11,288
|
18,419
|
16,222
|
18,144
|
14,417
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
132
|
4,991
|
107
|
4,034
|
3,286
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,884
|
4,364
|
8,213
|
9,117
|
5,487
|
|
6. Phải trả người lao động
|
43,368
|
47,751
|
53,332
|
57,655
|
41,539
|
|
7. Chi phí phải trả
|
6,081
|
3,468
|
8,096
|
11,448
|
6,113
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
447
|
3,189
|
742
|
469
|
700
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
178,881
|
191,299
|
155,910
|
168,928
|
180,064
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
178,881
|
191,299
|
155,910
|
168,928
|
180,064
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120,466
|
120,466
|
120,466
|
120,466
|
120,466
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,355
|
10,355
|
10,355
|
10,355
|
10,355
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
48,061
|
60,479
|
25,090
|
38,107
|
49,244
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14,013
|
9,913
|
14,590
|
12,097
|
7,366
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
259,095
|
283,394
|
257,213
|
281,893
|
258,972
|