単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 257,747 235,481 259,828 257,158 268,967
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 98,295 58,773 59,107 29,173 31,332
1. Tiền 13,295 8,773 9,107 14,140 21,314
2. Các khoản tương đương tiền 85,000 50,000 50,000 15,033 10,018
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 45,002 67,002 92,002 89,252 93,436
1. Đầu tư ngắn hạn 2 2 2 2 2
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39,699 40,827 47,303 48,937 55,393
1. Phải thu khách hàng 38,669 38,744 44,905 48,794 55,158
2. Trả trước cho người bán 378 273 387 143 234
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 651 1,811 2,012 0 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 61,010 55,806 48,235 73,513 71,127
1. Hàng tồn kho 61,010 55,806 48,235 73,513 71,127
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,741 13,072 13,180 16,282 17,679
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 324 171 127 28 714
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,703 12,901 13,053 16,255 16,965
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,713 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 24,146 23,491 23,472 23,660 23,205
I. Các khoản phải thu dài hạn 57 57 57 57 57
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 57 57 0 57 57
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,963 23,308 23,352 23,486 23,045
1. Tài sản cố định hữu hình 4,224 3,569 3,613 3,747 3,306
- Nguyên giá 155,466 155,466 155,953 156,179 155,995
- Giá trị hao mòn lũy kế -151,242 -151,896 -152,341 -152,432 -152,689
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 19,739 19,739 19,739 19,739 19,739
- Nguyên giá 19,889 19,889 19,889 19,889 19,889
- Giá trị hao mòn lũy kế -150 -150 -150 -150 -150
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 126 126 63 116 103
1. Chi phí trả trước dài hạn 126 126 63 116 103
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 281,893 258,972 283,299 280,818 292,173
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 112,965 78,908 90,759 124,008 122,396
I. Nợ ngắn hạn 112,965 78,908 90,759 124,008 122,396
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 18,144 14,417 19,217 31,545 19,277
4. Người mua trả tiền trước 4,034 3,286 2,020 4,782 4,819
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,117 5,487 4,398 4,120 8,516
6. Phải trả người lao động 57,655 41,539 55,348 63,942 68,466
7. Chi phí phải trả 11,448 6,113 2,740 3,976 6,611
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 469 700 857 608 577
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 168,928 180,064 192,540 156,809 169,777
I. Vốn chủ sở hữu 168,928 180,064 192,540 156,809 169,777
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,466 120,466 120,466 120,466 120,466
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,355 10,355 10,355 10,355 10,355
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 38,107 49,244 61,720 25,989 38,956
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12,097 7,366 6,179 15,036 14,130
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 281,893 258,972 283,299 280,818 292,173