単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 179,568 199,285 191,973 177,717 187,361
Các khoản giảm trừ doanh thu 291 214 93 124 163
Doanh thu thuần 179,277 199,071 191,879 177,592 187,198
Giá vốn hàng bán 141,029 160,564 153,708 139,435 148,413
Lợi nhuận gộp 38,248 38,506 38,171 38,157 38,785
Doanh thu hoạt động tài chính 1,962 2,218 2,340 2,492 2,446
Chi phí tài chính 41 63 392 342 456
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 19,215 20,322 18,720 19,578 19,305
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,922 6,282 5,866 5,903 5,430
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,033 14,058 15,532 14,826 16,041
Thu nhập khác 407 394 383 382 337
Chi phí khác 12 93 9 48 31
Lợi nhuận khác 396 301 374 334 307
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,428 14,359 15,906 15,160 16,347
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,411 3,223 3,430 3,241 3,379
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,411 3,223 3,430 3,241 3,379
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,018 11,136 12,476 11,919 12,968
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,018 11,136 12,476 11,919 12,968
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)