|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
186,093
|
174,510
|
190,385
|
179,568
|
199,285
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
203
|
153
|
314
|
291
|
214
|
|
Doanh thu thuần
|
185,890
|
174,357
|
190,071
|
179,277
|
199,071
|
|
Giá vốn hàng bán
|
151,423
|
137,177
|
151,380
|
141,029
|
160,564
|
|
Lợi nhuận gộp
|
34,467
|
37,180
|
38,692
|
38,248
|
38,506
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,575
|
1,548
|
2,001
|
1,962
|
2,218
|
|
Chi phí tài chính
|
115
|
100
|
212
|
41
|
63
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
17,554
|
18,291
|
20,228
|
19,215
|
20,322
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,405
|
4,964
|
5,418
|
4,922
|
6,282
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,968
|
15,374
|
14,836
|
16,033
|
14,058
|
|
Thu nhập khác
|
267
|
275
|
302
|
407
|
394
|
|
Chi phí khác
|
45
|
31
|
13
|
12
|
93
|
|
Lợi nhuận khác
|
222
|
244
|
290
|
396
|
301
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
14,190
|
15,617
|
15,126
|
16,428
|
14,359
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,084
|
3,199
|
3,089
|
3,411
|
3,223
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,084
|
3,199
|
3,089
|
3,411
|
3,223
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
11,106
|
12,418
|
12,037
|
13,018
|
11,136
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
11,106
|
12,418
|
12,037
|
13,018
|
11,136
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|