単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 175,293 186,906 188,869 200,455 183,309
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -114,944 -143,152 -121,335 -142,757 -128,423
3. Tiền chi trả cho người lao động -29,412 -32,219 -26,364 -59,531 -20,606
4. Tiền chi trả lãi vay
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -3,084 -3,199 -6,500 -3,223
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 500 1,351 -70 2,628 938
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -7,031 -8,405 -6,221 -12,944 -7,689
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 21,322 4,480 31,680 -18,649 24,307
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -44 -693 -1,433 -44 -618
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -55,000 10,000 -77,000 -70,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 55,000 55,000 45,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,869 546 1,945 1,171 1,642
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,825 -147 10,512 -20,873 -23,976
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -36,139
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -36,139
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -12,992 4,333 42,192 -39,522 331
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 64,762 51,770 56,103 98,295 58,773
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 51,770 56,103 98,295 58,773 59,107