|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
192,144
|
175,293
|
186,906
|
188,869
|
200,455
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-131,240
|
-114,944
|
-143,152
|
-121,335
|
-142,757
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-55,515
|
-29,412
|
-32,219
|
-26,364
|
-59,531
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-6,603
|
-3,084
|
|
-3,199
|
-6,500
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3,197
|
500
|
1,351
|
-70
|
2,628
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-13,935
|
-7,031
|
-8,405
|
-6,221
|
-12,944
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-11,953
|
21,322
|
4,480
|
31,680
|
-18,649
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-676
|
-44
|
-693
|
-1,433
|
-44
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-55,000
|
|
10,000
|
-77,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6,500
|
55,000
|
|
|
55,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
926
|
1,869
|
546
|
1,945
|
1,171
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6,750
|
1,825
|
-147
|
10,512
|
-20,873
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-36,139
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-36,139
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5,203
|
-12,992
|
4,333
|
42,192
|
-39,522
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
70,011
|
64,762
|
51,770
|
56,103
|
98,295
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-46
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
64,762
|
51,770
|
56,103
|
98,295
|
58,773
|