|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
90,315
|
134,087
|
75,401
|
144,447
|
189,599
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14,397
|
76,767
|
26,007
|
52,184
|
71,626
|
|
1. Tiền
|
9,397
|
14,767
|
6,007
|
4,184
|
1,626
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,000
|
62,000
|
20,000
|
48,000
|
70,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
72,369
|
54,288
|
46,385
|
88,648
|
114,548
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
71,541
|
53,082
|
44,464
|
82,863
|
113,537
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
59
|
343
|
1,028
|
3,611
|
428
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
769
|
863
|
892
|
2,173
|
583
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,450
|
1,547
|
1,459
|
1,679
|
1,767
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,450
|
1,547
|
1,459
|
1,679
|
1,767
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,100
|
1,485
|
1,549
|
1,937
|
1,658
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
554
|
176
|
118
|
104
|
96
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
810
|
757
|
793
|
810
|
860
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
736
|
552
|
638
|
1,022
|
702
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,007,436
|
993,034
|
982,021
|
965,773
|
972,769
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
20
|
20
|
20
|
25
|
25
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
20
|
20
|
20
|
25
|
25
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
981,845
|
969,872
|
961,130
|
945,566
|
925,490
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
976,356
|
964,410
|
955,696
|
940,159
|
920,111
|
|
- Nguyên giá
|
1,694,790
|
1,694,448
|
1,694,479
|
1,694,523
|
1,695,179
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-718,434
|
-730,038
|
-738,784
|
-754,364
|
-775,068
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,488
|
5,461
|
5,434
|
5,407
|
5,380
|
|
- Nguyên giá
|
6,022
|
6,022
|
6,022
|
6,022
|
6,022
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-533
|
-561
|
-588
|
-615
|
-642
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
25,493
|
23,065
|
20,793
|
19,049
|
44,425
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23,081
|
20,652
|
18,381
|
16,636
|
41,896
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
2,412
|
2,412
|
2,412
|
2,412
|
2,529
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,097,751
|
1,127,121
|
1,057,421
|
1,110,220
|
1,162,368
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
119,126
|
117,595
|
114,077
|
125,366
|
109,533
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
77,174
|
77,974
|
76,787
|
90,406
|
76,903
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
39,225
|
39,249
|
39,274
|
39,298
|
9,323
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
759
|
224
|
657
|
719
|
3,915
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
215
|
135
|
320
|
194
|
20
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17,845
|
17,598
|
12,384
|
21,134
|
29,454
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,784
|
753
|
807
|
9,219
|
18,759
|
|
7. Chi phí phải trả
|
782
|
1,559
|
2,001
|
3,090
|
838
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
12,951
|
12,926
|
16,711
|
14,017
|
13,928
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
41,952
|
39,621
|
37,291
|
34,960
|
32,629
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
41,952
|
39,621
|
37,291
|
34,960
|
32,629
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
978,625
|
1,009,526
|
943,344
|
984,854
|
1,052,835
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
978,625
|
1,009,526
|
943,344
|
984,854
|
1,052,835
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
604,883
|
604,883
|
604,883
|
604,883
|
604,883
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,076
|
2,076
|
2,076
|
2,076
|
2,076
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
59,838
|
59,838
|
59,838
|
59,838
|
59,838
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
311,828
|
342,729
|
276,547
|
318,057
|
386,038
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,614
|
5,529
|
4,633
|
2,733
|
667
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,097,751
|
1,127,121
|
1,057,421
|
1,110,220
|
1,162,368
|