単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 90,315 134,087 75,401 144,447 189,599
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,397 76,767 26,007 52,184 71,626
1. Tiền 9,397 14,767 6,007 4,184 1,626
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 62,000 20,000 48,000 70,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 72,369 54,288 46,385 88,648 114,548
1. Phải thu khách hàng 71,541 53,082 44,464 82,863 113,537
2. Trả trước cho người bán 59 343 1,028 3,611 428
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 769 863 892 2,173 583
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,450 1,547 1,459 1,679 1,767
1. Hàng tồn kho 1,450 1,547 1,459 1,679 1,767
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,100 1,485 1,549 1,937 1,658
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 554 176 118 104 96
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 810 757 793 810 860
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 736 552 638 1,022 702
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,007,436 993,034 982,021 965,773 972,769
I. Các khoản phải thu dài hạn 20 20 20 25 25
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 20 20 20 25 25
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 981,845 969,872 961,130 945,566 925,490
1. Tài sản cố định hữu hình 976,356 964,410 955,696 940,159 920,111
- Nguyên giá 1,694,790 1,694,448 1,694,479 1,694,523 1,695,179
- Giá trị hao mòn lũy kế -718,434 -730,038 -738,784 -754,364 -775,068
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,488 5,461 5,434 5,407 5,380
- Nguyên giá 6,022 6,022 6,022 6,022 6,022
- Giá trị hao mòn lũy kế -533 -561 -588 -615 -642
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 25,493 23,065 20,793 19,049 44,425
1. Chi phí trả trước dài hạn 23,081 20,652 18,381 16,636 41,896
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 2,412 2,412 2,412 2,412 2,529
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,097,751 1,127,121 1,057,421 1,110,220 1,162,368
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 119,126 117,595 114,077 125,366 109,533
I. Nợ ngắn hạn 77,174 77,974 76,787 90,406 76,903
1. Vay và nợ ngắn 39,225 39,249 39,274 39,298 9,323
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 759 224 657 719 3,915
4. Người mua trả tiền trước 215 135 320 194 20
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,845 17,598 12,384 21,134 29,454
6. Phải trả người lao động 2,784 753 807 9,219 18,759
7. Chi phí phải trả 782 1,559 2,001 3,090 838
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 12,951 12,926 16,711 14,017 13,928
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 41,952 39,621 37,291 34,960 32,629
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 41,952 39,621 37,291 34,960 32,629
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 978,625 1,009,526 943,344 984,854 1,052,835
I. Vốn chủ sở hữu 978,625 1,009,526 943,344 984,854 1,052,835
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 604,883 604,883 604,883 604,883 604,883
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,076 2,076 2,076 2,076 2,076
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 59,838 59,838 59,838 59,838 59,838
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 311,828 342,729 276,547 318,057 386,038
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,614 5,529 4,633 2,733 667
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,097,751 1,127,121 1,057,421 1,110,220 1,162,368