|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
142,541
|
243,097
|
196,829
|
90,315
|
189,599
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
40,866
|
80,680
|
16,654
|
14,397
|
71,626
|
|
1. Tiền
|
40,866
|
25,680
|
11,654
|
9,397
|
1,626
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
55,000
|
5,000
|
5,000
|
70,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
96,592
|
159,155
|
176,458
|
72,369
|
114,548
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
92,396
|
156,062
|
171,732
|
71,541
|
113,537
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,670
|
892
|
2,882
|
59
|
428
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,526
|
2,202
|
1,844
|
769
|
583
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,946
|
2,282
|
1,756
|
1,450
|
1,767
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,946
|
2,282
|
1,756
|
1,450
|
1,767
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,137
|
980
|
1,961
|
2,100
|
1,658
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,435
|
19
|
1,009
|
554
|
96
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
702
|
962
|
952
|
810
|
860
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
736
|
702
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,153,139
|
1,083,132
|
1,036,228
|
1,007,396
|
972,769
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,004
|
2,024
|
2,024
|
20
|
25
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,004
|
2,024
|
2,024
|
20
|
25
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,137,437
|
1,068,643
|
1,014,821
|
981,520
|
925,490
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,132,262
|
1,062,991
|
1,009,223
|
976,031
|
920,111
|
|
- Nguyên giá
|
1,689,258
|
1,690,867
|
1,687,389
|
1,694,448
|
1,695,179
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-556,996
|
-627,877
|
-678,165
|
-718,417
|
-775,068
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,175
|
5,653
|
5,597
|
5,488
|
5,380
|
|
- Nguyên giá
|
5,478
|
5,972
|
6,022
|
6,022
|
6,022
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-303
|
-319
|
-425
|
-533
|
-642
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,830
|
8,989
|
12,001
|
25,778
|
44,425
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,830
|
8,989
|
10,492
|
23,366
|
41,896
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
1,509
|
2,412
|
2,529
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,295,680
|
1,326,229
|
1,233,056
|
1,097,711
|
1,162,368
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
440,258
|
376,440
|
226,172
|
119,120
|
109,533
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
176,684
|
201,229
|
133,024
|
77,168
|
76,903
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
106,388
|
86,431
|
78,359
|
39,225
|
9,323
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
2,103
|
1,499
|
3,128
|
759
|
3,915
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,166
|
0
|
0
|
215
|
20
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
26,335
|
29,108
|
26,707
|
17,839
|
29,454
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,263
|
10,891
|
7,321
|
2,784
|
18,759
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,329
|
1,336
|
1,425
|
782
|
838
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
33,205
|
70,690
|
12,593
|
12,951
|
13,928
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
263,574
|
175,211
|
93,149
|
41,952
|
32,629
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
263,574
|
175,211
|
93,149
|
41,952
|
32,629
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
855,422
|
949,789
|
1,006,884
|
978,591
|
1,052,835
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
855,422
|
949,789
|
1,006,884
|
978,591
|
1,052,835
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
604,883
|
604,883
|
604,883
|
604,883
|
604,883
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
2,076
|
2,076
|
2,076
|
2,076
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-2,406
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
53,980
|
59,838
|
59,838
|
59,838
|
59,838
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
198,965
|
282,993
|
340,087
|
311,794
|
386,038
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
895
|
1,273
|
3,490
|
2,614
|
667
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,295,680
|
1,326,229
|
1,233,056
|
1,097,711
|
1,162,368
|