|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
83,758
|
98,654
|
66,809
|
66,142
|
126,065
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-20,748
|
-17,342
|
-12,971
|
-18,550
|
-46,892
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-5,590
|
-6,775
|
-4,134
|
-5,867
|
-10,926
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-4,538
|
-781
|
-769
|
-773
|
-3,861
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,738
|
-6,016
|
-8,614
|
-5,758
|
-10,412
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
10,288
|
8,568
|
5,602
|
5,995
|
11,523
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-14,254
|
-11,427
|
-8,445
|
-9,909
|
-13,888
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
46,179
|
64,881
|
37,479
|
31,280
|
51,608
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-398
|
|
-31
|
-226
|
-252
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
15
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,931
|
43
|
981
|
151
|
652
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2,548
|
43
|
950
|
-75
|
399
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-45,331
|
-2,331
|
-2,331
|
-2,331
|
-32,331
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-162
|
-223
|
-86,858
|
-2,697
|
-235
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-45,493
|
-2,553
|
-89,189
|
-5,028
|
-32,566
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3,234
|
62,370
|
-50,760
|
26,177
|
19,442
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11,162
|
14,397
|
76,767
|
26,007
|
52,184
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14,397
|
76,767
|
26,007
|
52,184
|
71,626
|