単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 101,787 154,515 72,352 48,235 55,207
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 101,787 154,515 72,352 48,235 55,207
Giá vốn hàng bán 40,678 59,523 26,888 21,335 25,656
Lợi nhuận gộp 61,109 94,992 45,464 26,900 29,551
Doanh thu hoạt động tài chính 229 636 1,023 1,729 1,053
Chi phí tài chính 1,627 1,579 689 711 730
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,602 1,554 689 711 730
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,788 9,265 5,223 4,542 3,708
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 51,922 84,785 40,576 23,376 26,166
Thu nhập khác 169 119 144 186 558
Chi phí khác 169 43 168 191 191
Lợi nhuận khác 76 -24 -5 366
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 51,922 84,861 40,552 23,371 26,533
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,412 16,880 7,872 4,467 5,357
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 10,412 16,880 7,872 4,467 5,357
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 41,510 67,981 32,680 18,904 21,176
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 41,510 67,981 32,680 18,904 21,176
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0