単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 100,559 81,623 58,643 101,787 154,515
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 100,559 81,623 58,643 101,787 154,515
Giá vốn hàng bán 41,120 30,809 23,979 40,678 59,523
Lợi nhuận gộp 59,440 50,815 34,664 61,109 94,992
Doanh thu hoạt động tài chính 2,935 231 932 229 636
Chi phí tài chính 2,248 1,617 1,608 1,627 1,579
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,223 1,592 1,584 1,602 1,554
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,468 4,651 3,679 7,788 9,265
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 54,659 44,778 30,308 51,922 84,785
Thu nhập khác 139 127 191 169 119
Chi phí khác 4,098 127 191 169 43
Lợi nhuận khác -3,959 76
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50,700 44,778 30,308 51,922 84,861
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,015 8,620 5,758 10,412 16,880
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 6,015 8,620 5,758 10,412 16,880
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 44,685 36,159 24,550 41,510 67,981
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 44,685 36,159 24,550 41,510 67,981
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)