単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 58,643 101,787 154,515 72,352 48,235
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 58,643 101,787 154,515 72,352 48,235
Giá vốn hàng bán 23,979 40,678 59,523 26,888 21,335
Lợi nhuận gộp 34,664 61,109 94,992 45,464 26,900
Doanh thu hoạt động tài chính 932 229 636 1,023 1,729
Chi phí tài chính 1,608 1,627 1,579 689 711
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,584 1,602 1,554 689 711
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,679 7,788 9,265 5,223 4,542
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30,308 51,922 84,785 40,576 23,376
Thu nhập khác 191 169 119 144 186
Chi phí khác 191 169 43 168 191
Lợi nhuận khác 76 -24 -5
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 30,308 51,922 84,861 40,552 23,371
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,758 10,412 16,880 7,872 4,467
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 5,758 10,412 16,880 7,872 4,467
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,550 41,510 67,981 32,680 18,904
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24,550 41,510 67,981 32,680 18,904
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0