|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
101,787
|
154,515
|
72,352
|
48,235
|
55,207
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
101,787
|
154,515
|
72,352
|
48,235
|
55,207
|
|
Giá vốn hàng bán
|
40,678
|
59,523
|
26,888
|
21,335
|
25,656
|
|
Lợi nhuận gộp
|
61,109
|
94,992
|
45,464
|
26,900
|
29,551
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
229
|
636
|
1,023
|
1,729
|
1,053
|
|
Chi phí tài chính
|
1,627
|
1,579
|
689
|
711
|
730
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,602
|
1,554
|
689
|
711
|
730
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,788
|
9,265
|
5,223
|
4,542
|
3,708
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
51,922
|
84,785
|
40,576
|
23,376
|
26,166
|
|
Thu nhập khác
|
169
|
119
|
144
|
186
|
558
|
|
Chi phí khác
|
169
|
43
|
168
|
191
|
191
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
76
|
-24
|
-5
|
366
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
51,922
|
84,861
|
40,552
|
23,371
|
26,533
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,412
|
16,880
|
7,872
|
4,467
|
5,357
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
10,412
|
16,880
|
7,872
|
4,467
|
5,357
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
41,510
|
67,981
|
32,680
|
18,904
|
21,176
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
41,510
|
67,981
|
32,680
|
18,904
|
21,176
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|