単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 81,623 58,643 101,787 154,515 72,352
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 81,623 58,643 101,787 154,515 72,352
Giá vốn hàng bán 30,809 23,979 40,678 59,523 26,888
Lợi nhuận gộp 50,815 34,664 61,109 94,992 45,464
Doanh thu hoạt động tài chính 231 932 229 636 1,023
Chi phí tài chính 1,617 1,608 1,627 1,579 689
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,592 1,584 1,602 1,554 689
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,651 3,679 7,788 9,265 5,223
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 44,778 30,308 51,922 84,785 40,576
Thu nhập khác 127 191 169 119 144
Chi phí khác 127 191 169 43 168
Lợi nhuận khác 76 -24
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 44,778 30,308 51,922 84,861 40,552
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,620 5,758 10,412 16,880 7,872
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 8,620 5,758 10,412 16,880 7,872
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 36,159 24,550 41,510 67,981 32,680
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 36,159 24,550 41,510 67,981 32,680
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0