単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 547,849 601,663 542,114 583,072 583,996
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,598 20,434 10,786 8,463 7,600
1. Tiền 20,598 20,434 10,786 8,463 7,600
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 480,000 520,000 490,000 538,494 549,460
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 23,157 28,315 20,369 20,154 17,794
1. Phải thu khách hàng 0 0 0 1,310 272
2. Trả trước cho người bán 0 0 0 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 23,157 18,315 20,369 21,573 17,522
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -2,729 0
IV. Tổng hàng tồn kho 24,043 32,866 15,308 15,930 9,122
1. Hàng tồn kho 24,043 32,866 15,308 15,930 9,122
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 52 49 5,651 30 20
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 52 49 37 30 20
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 5,614 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 487,498 468,708 461,666 445,977 448,873
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,000 5,000 5,000 5,000 5,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,000 5,000 5,000 5,000 5,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 268,880 259,812 250,351 235,035 226,616
1. Tài sản cố định hữu hình 268,880 259,812 250,351 235,035 226,616
- Nguyên giá 506,466 498,952 498,952 485,542 486,282
- Giá trị hao mòn lũy kế -237,587 -239,139 -248,601 -250,507 -259,666
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 22,000 15,000 15,000 15,000 15,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 150,157 149,008 147,755 183,693 188,897
1. Chi phí trả trước dài hạn 149,705 148,528 147,295 146,482 145,550
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 452 480 460 455 455
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 36,756 42,892
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,035,347 1,070,371 1,003,781 1,029,049 1,032,869
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 200,374 256,410 181,213 178,860 178,941
I. Nợ ngắn hạn 200,374 256,410 181,213 178,860 178,941
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,382 4,762 310 1,749 9,039
4. Người mua trả tiền trước 3,005 300 16,597 6,902 3,948
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 27,106 71,589 16,330 9,116 21,956
6. Phải trả người lao động 28,704 27,992 5,448 9,029 9,201
7. Chi phí phải trả 75 210 210 83 83
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,945 1,464 2,475 16,122 1,517
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,218 2,400 2,223 2,277 2,264
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 834,973 813,962 822,568 850,189 853,927
I. Vốn chủ sở hữu 834,973 813,962 822,568 850,189 853,927
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 813,962 813,962 813,962 813,962 813,962
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21,011 0 8,606 36,227 39,966
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 129,189 147,693 137,051 133,583 130,932
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,035,347 1,070,371 1,003,781 1,029,049 1,032,869