単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 278,370 375,058 487,239 535,897 602,694
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 156,213 210,893 188,022 69,987 20,434
1. Tiền 36,213 19,393 18,022 9,987 20,434
2. Các khoản tương đương tiền 120,000 191,500 170,000 60,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50,000 100,000 237,373 372,804 520,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 41,501 30,658 42,385 40,442 28,315
1. Phải thu khách hàng 29,322 17,955 29,375 15,734 0
2. Trả trước cho người bán 0 0 0 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 12,179 12,703 13,010 14,709 18,315
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 30,358 33,457 19,453 52,595 33,897
1. Hàng tồn kho 30,358 33,457 19,453 52,595 33,897
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 298 50 5 69 49
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 82 50 5 69 49
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 216 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 770,220 627,862 544,824 506,823 468,620
I. Các khoản phải thu dài hạn 55,000 22,000 5,000 5,000 5,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 55,000 35,509 5,000 5,000 5,000
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 -30,509 0 0 0
II. Tài sản cố định 416,072 368,666 312,252 295,221 259,812
1. Tài sản cố định hữu hình 416,072 368,666 312,252 295,221 259,812
- Nguyên giá 575,039 546,031 489,953 506,238 498,952
- Giá trị hao mòn lũy kế -158,966 -177,365 -177,701 -211,017 -239,139
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8,000 15,000 17,000 22,000 15,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 245,409 171,073 157,266 152,468 148,920
1. Chi phí trả trước dài hạn 245,409 171,073 156,760 151,988 148,460
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 507 480 460
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,048,591 1,002,920 1,032,063 1,042,720 1,071,314
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 234,629 188,958 218,101 228,759 257,352
I. Nợ ngắn hạn 215,001 177,331 203,939 228,759 257,352
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,361 5,207 4,778 2,370 4,762
4. Người mua trả tiền trước 2,364 2,343 673 298 300
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 52,519 25,825 36,234 29,427 70,845
6. Phải trả người lao động 45,782 25,927 24,249 41,322 27,992
7. Chi phí phải trả 95 105 115 125 210
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 14,045 11,713 11,498 6,778 2,127
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 2,400 2,299
II. Nợ dài hạn 19,627 11,627 14,162 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 11,627 11,627 11,627 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 8,000 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 2,534 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 813,962 813,962 813,962 813,962 813,962
I. Vốn chủ sở hữu 813,962 813,962 813,962 813,962 813,962
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 813,962 813,962 813,962 813,962 813,962
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 0 0 0 0 0
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 96,836 106,211 126,391 146,040 148,817
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,048,591 1,002,920 1,032,063 1,042,720 1,071,314