|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
251,546
|
246,933
|
246,210
|
268,478
|
326,330
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
251,546
|
246,933
|
246,210
|
268,478
|
326,330
|
|
Giá vốn hàng bán
|
211,981
|
215,107
|
217,005
|
228,209
|
294,654
|
|
Lợi nhuận gộp
|
39,565
|
31,827
|
29,206
|
40,269
|
31,676
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,304
|
18,343
|
26,923
|
25,208
|
32,994
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
5,289
|
4,335
|
5,019
|
4,808
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9
|
|
Chi phí bán hàng
|
187
|
226
|
240
|
189
|
223
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26,028
|
23,455
|
22,698
|
19,726
|
19,232
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
27,653
|
21,200
|
28,856
|
40,543
|
40,407
|
|
Thu nhập khác
|
158,102
|
149,519
|
74,130
|
34,629
|
6,100
|
|
Chi phí khác
|
112,945
|
123,134
|
36,656
|
19,065
|
237
|
|
Lợi nhuận khác
|
45,157
|
26,385
|
37,474
|
15,564
|
5,864
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
72,810
|
47,585
|
66,329
|
56,108
|
46,270
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,645
|
10,265
|
11,325
|
9,232
|
7,094
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
22
|
20
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
13,645
|
10,265
|
11,325
|
9,255
|
7,114
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
59,166
|
37,320
|
55,005
|
46,853
|
39,156
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
59,166
|
37,320
|
55,005
|
46,853
|
39,156
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|