単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 251,546 246,933 246,210 268,478 326,330
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 251,546 246,933 246,210 268,478 326,330
Giá vốn hàng bán 211,981 215,107 217,005 228,209 294,654
Lợi nhuận gộp 39,565 31,827 29,206 40,269 31,676
Doanh thu hoạt động tài chính 14,304 18,343 26,923 25,208 32,994
Chi phí tài chính 0 5,289 4,335 5,019 4,808
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 9
Chi phí bán hàng 187 226 240 189 223
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,028 23,455 22,698 19,726 19,232
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 27,653 21,200 28,856 40,543 40,407
Thu nhập khác 158,102 149,519 74,130 34,629 6,100
Chi phí khác 112,945 123,134 36,656 19,065 237
Lợi nhuận khác 45,157 26,385 37,474 15,564 5,864
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 72,810 47,585 66,329 56,108 46,270
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,645 10,265 11,325 9,232 7,094
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 22 20
Chi phí thuế TNDN 13,645 10,265 11,325 9,255 7,114
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 59,166 37,320 55,005 46,853 39,156
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 59,166 37,320 55,005 46,853 39,156
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)