|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
100,295
|
106,184
|
68,812
|
43,827
|
117,359
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
100,295
|
106,184
|
68,812
|
43,827
|
117,359
|
|
Giá vốn hàng bán
|
101,544
|
103,389
|
54,034
|
47,345
|
110,005
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-1,249
|
2,795
|
14,778
|
-3,518
|
7,354
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
11
|
17,463
|
10
|
19,911
|
13
|
|
Chi phí tài chính
|
2,456
|
-518
|
37
|
1,780
|
1,808
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
37
|
|
29
|
|
Chi phí bán hàng
|
56
|
101
|
23
|
30
|
78
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,306
|
6,184
|
3,987
|
8,406
|
850
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-7,055
|
14,491
|
10,742
|
6,178
|
4,631
|
|
Thu nhập khác
|
250
|
9,160
|
0
|
36,858
|
9,048
|
|
Chi phí khác
|
140
|
3,380
|
4
|
9,615
|
9,009
|
|
Lợi nhuận khác
|
111
|
5,779
|
-4
|
27,243
|
39
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-6,945
|
20,270
|
10,738
|
33,421
|
4,670
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-1,373
|
3,003
|
2,132
|
5,702
|
931
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-28
|
0
|
23
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-1,373
|
2,975
|
2,132
|
5,725
|
931
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-5,572
|
17,295
|
8,606
|
27,696
|
3,739
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-5,572
|
17,295
|
8,606
|
27,696
|
3,739
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|