単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 87,813 100,480 19,371 100,295 68,812
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 87,813 100,480 19,371 100,295 68,812
Giá vốn hàng bán 59,730 70,839 19,841 101,544 54,034
Lợi nhuận gộp 28,083 29,640 -469 -1,249 14,778
Doanh thu hoạt động tài chính 9,868 304 15,216 11 10
Chi phí tài chính 962 395 2,476 2,456 37
Trong đó: Chi phí lãi vay 9 0 37
Chi phí bán hàng 84 66 56 23
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,437 1,540 8,305 3,306 3,987
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 29,468 27,943 3,965 -7,055 10,742
Thu nhập khác 32,407 98 250 0
Chi phí khác 18,830 1 123 140 4
Lợi nhuận khác 13,577 -1 -26 111 -4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 43,045 27,942 3,940 -6,945 10,738
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,597 5,578 -307 -1,373 2,132
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4 13 19 0 0
Chi phí thuế TNDN 7,601 5,591 -287 -1,373 2,132
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 35,444 22,352 4,227 -5,572 8,606
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 35,444 22,352 4,227 -5,572 8,606
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0