単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 19,371 100,295 106,184 68,812 43,827
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 19,371 100,295 106,184 68,812 43,827
Giá vốn hàng bán 19,841 101,544 103,389 54,034 47,345
Lợi nhuận gộp -469 -1,249 2,795 14,778 -3,518
Doanh thu hoạt động tài chính 15,216 11 17,463 10 19,911
Chi phí tài chính 2,476 2,456 -518 37 1,780
Trong đó: Chi phí lãi vay 9 0 37
Chi phí bán hàng 56 101 23 30
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,305 3,306 6,184 3,987 8,406
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,965 -7,055 14,491 10,742 6,178
Thu nhập khác 98 250 9,160 0 36,858
Chi phí khác 123 140 3,380 4 9,615
Lợi nhuận khác -26 111 5,779 -4 27,243
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,940 -6,945 20,270 10,738 33,421
Chi phí thuế TNDN hiện hành -307 -1,373 3,003 2,132 5,702
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 19 0 -28 0 23
Chi phí thuế TNDN -287 -1,373 2,975 2,132 5,725
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,227 -5,572 17,295 8,606 27,696
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,227 -5,572 17,295 8,606 27,696
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0