単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 88,112 106,523 34,028 129,958 88,747
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ 7,068 -5,504 -3,873 -29,859 -8,350
3. Tiền chi trả cho người lao động -28,092 -35,140 -19,763 -25,996 -37,324
4. Tiền chi trả lãi vay -9 -37
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -9,235 -7,094
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 28,249 3,295 2,071 794 4,181
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -61,587 -32,397 -15,094 -27,864 -89,782
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 33,750 27,543 -2,639 47,032 -49,658
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -14,204 -290 -1,481 -2,870 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5,014 -15,625 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -170,873 -100,000 -110,000 -30,000 -80,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 60,242 20,000 112,804 10,000 120,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 15,578 859 9,213 -1,043 10
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -104,244 -79,431 10,535 -39,538 40,010
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 10,000 10,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -10,000 -10,000
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -13,069 -12,721 -171 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -13,069 -12,721 -171 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -83,563 -51,888 -4,825 7,324 -9,647
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 153,551 69,987 18,099 13,274 20,434
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 69,987 18,099 13,274 20,598 10,786