|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
407,949
|
342,723
|
246,439
|
308,091
|
342,100
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-207,047
|
-48,456
|
-41,561
|
-17,056
|
-40,526
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-104,421
|
-105,401
|
-93,062
|
-107,293
|
-107,135
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
|
-9
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-7,700
|
-13,435
|
-4,389
|
-12,106
|
-9,235
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
82,992
|
46,961
|
39,635
|
32,502
|
30,654
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-100,544
|
-152,224
|
-112,697
|
-142,549
|
-144,859
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
71,229
|
70,167
|
34,364
|
61,588
|
70,989
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,269
|
-11,118
|
-5,201
|
-30,047
|
-2,942
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
2,410
|
35,484
|
66,640
|
6,618
|
7,122
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-50,000
|
-84,000
|
-168,500
|
-288,873
|
-470,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
10,000
|
47,000
|
138,242
|
329,804
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
3,500
|
27,844
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
9,810
|
16,884
|
13,407
|
25,368
|
28,364
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-37,549
|
-4,906
|
-46,654
|
-148,692
|
-107,652
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
10,000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
-10,000
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-26,499
|
-10,582
|
-10,582
|
-30,931
|
-12,891
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-26,499
|
-10,582
|
-10,582
|
-30,931
|
-12,891
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7,181
|
54,680
|
-22,871
|
-118,035
|
-49,554
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
149,032
|
156,213
|
210,893
|
188,022
|
69,987
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
156,213
|
210,893
|
188,022
|
69,987
|
20,434
|