単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,303,758 6,870,949 5,386,645 6,749,738 8,253,468
Các khoản giảm trừ doanh thu 14,476 24,736 14,911 16,156 22,463
Doanh thu thuần 7,289,282 6,846,213 5,371,734 6,733,581 8,231,005
Giá vốn hàng bán 6,547,767 6,270,143 4,872,249 6,210,741 7,460,395
Lợi nhuận gộp 741,516 576,070 499,485 522,840 770,610
Doanh thu hoạt động tài chính 265,784 261,284 354,659 301,060 372,365
Chi phí tài chính 392,685 425,016 417,237 451,124 519,000
Trong đó: Chi phí lãi vay 357,038 380,145 338,930 353,845 381,840
Chi phí bán hàng 180,583 186,303 167,838 180,080 277,749
Chi phí quản lý doanh nghiệp 167,375 196,551 147,192 168,747 200,575
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 239,620 176,746 185,728 105,209 238,603
Thu nhập khác 10,487 58,718 22,398 105,874 12,134
Chi phí khác 19,252 57,037 4,755 6,340 6,788
Lợi nhuận khác -8,765 1,680 17,644 99,534 5,346
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -27,038 147,262 63,852 81,261 92,952
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 230,855 178,426 203,372 204,743 243,949
Chi phí thuế TNDN hiện hành 29,386 20,330 11,862 9,751 12,227
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -13,361 -40,207 -6,623 3,215 -13,225
Chi phí thuế TNDN 16,025 -19,877 5,239 12,966 -999
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 214,830 198,303 198,132 191,777 244,947
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,844 -5,101 -2,947 7,722 -1,474
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 216,674 203,404 201,080 184,055 246,421
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0