|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,303,758
|
6,870,949
|
5,386,645
|
6,749,738
|
8,253,468
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
14,476
|
24,736
|
14,911
|
16,156
|
22,463
|
|
Doanh thu thuần
|
7,289,282
|
6,846,213
|
5,371,734
|
6,733,581
|
8,231,005
|
|
Giá vốn hàng bán
|
6,547,767
|
6,270,143
|
4,872,249
|
6,210,741
|
7,460,395
|
|
Lợi nhuận gộp
|
741,516
|
576,070
|
499,485
|
522,840
|
770,610
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
265,784
|
261,284
|
354,659
|
301,060
|
372,365
|
|
Chi phí tài chính
|
392,685
|
425,016
|
417,237
|
451,124
|
519,000
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
357,038
|
380,145
|
338,930
|
353,845
|
381,840
|
|
Chi phí bán hàng
|
180,583
|
186,303
|
167,838
|
180,080
|
277,749
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
167,375
|
196,551
|
147,192
|
168,747
|
200,575
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
239,620
|
176,746
|
185,728
|
105,209
|
238,603
|
|
Thu nhập khác
|
10,487
|
58,718
|
22,398
|
105,874
|
12,134
|
|
Chi phí khác
|
19,252
|
57,037
|
4,755
|
6,340
|
6,788
|
|
Lợi nhuận khác
|
-8,765
|
1,680
|
17,644
|
99,534
|
5,346
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-27,038
|
147,262
|
63,852
|
81,261
|
92,952
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
230,855
|
178,426
|
203,372
|
204,743
|
243,949
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
29,386
|
20,330
|
11,862
|
9,751
|
12,227
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-13,361
|
-40,207
|
-6,623
|
3,215
|
-13,225
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
16,025
|
-19,877
|
5,239
|
12,966
|
-999
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
214,830
|
198,303
|
198,132
|
191,777
|
244,947
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-1,844
|
-5,101
|
-2,947
|
7,722
|
-1,474
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
216,674
|
203,404
|
201,080
|
184,055
|
246,421
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|