単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 178,426 203,372 204,743 243,949 215,173
2. Điều chỉnh cho các khoản 232,033 301,354 184,875 -75,916 586,208
- Khấu hao TSCĐ 134,218 129,418 117,472 139,997 123,154
- Các khoản dự phòng -26,756 -36,518 -68,382 2,090 -42,696
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,156 18,329 -25,168 42,770 18,953
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -254,418 -148,805 -192,892 -642,613 58,449
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 380,145 338,930 353,845 381,840 428,348
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 410,459 504,726 389,619 168,033 801,381
- Tăng, giảm các khoản phải thu -768,117 -1,345,319 -811,426 -233,198 -1,402,421
- Tăng, giảm hàng tồn kho 780,608 461,665 88,018 -1,245,117 1,957,374
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -174,276 355,069 59,654 1,828,497 -867,212
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,019 -9,557 -3,700 -2,331 -11,916
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 648,669 -1,297,377
- Tiền lãi vay phải trả -435,319 -320,892 -346,648 -937,808 807,653
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,954 -98,456 312 -98,680 80,819
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -30,411 -26,654 -24,135 -32,075 55,194
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -219,989 -479,418 -648,306 95,991 123,494
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -313,578 -159,485 -285,889 -268,172 -151,940
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 26,489 2,957 62,237 11,484 148,997
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 129,863 -91,419 -1,636,305 -184,420 -1,411,497
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 98,896 22,710 -144,316
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -637,983 -694,337 -95,670 -1,985,117
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 436,354 559,507 79,358 120,001 2,101,724
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 117,105 16,953 84,062 61,451 716,437
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -241,749 -365,824 -1,597,640 -332,617 -725,712
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 405,676 651,000 -1,289,737
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -651,000 1,953,000
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 6,796,346 9,737,187 9,471,540 8,760,644 7,325,824
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -7,604,915 -9,323,236 -8,263,208 -7,978,194 -9,162,328
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -48,454 -20,758 -26,543 -23,916 -14,260
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3,893 0 -93,128
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 651,000 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -860,916 1,044,193 1,587,464 758,534 -1,280,627
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,322,654 198,951 -658,482 521,908 -1,882,845
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4,904,368 3,555,316 3,700,343 3,051,416 3,603,710
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 11,885 -53,924 8,725 30,386 -85,184
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,593,598 3,700,343 3,050,586 3,603,710 2,042,118