|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,558,209
|
1,510,511
|
1,506,917
|
1,184,131
|
1,178,596
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
77,038
|
69,155
|
34,481
|
52,354
|
183,646
|
|
1. Tiền
|
27,038
|
19,155
|
9,256
|
17,129
|
55,112
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
50,000
|
50,000
|
25,224
|
35,224
|
128,534
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,183
|
6,300
|
6,300
|
6,447
|
6,447
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
791,780
|
744,740
|
838,591
|
559,294
|
407,280
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
720,234
|
687,316
|
774,159
|
493,006
|
337,162
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
67,792
|
56,133
|
58,566
|
57,421
|
59,569
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
17,011
|
14,548
|
19,123
|
22,254
|
23,937
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13,257
|
-13,257
|
-13,257
|
-13,388
|
-13,388
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
494,858
|
501,436
|
436,432
|
372,618
|
385,399
|
|
1. Hàng tồn kho
|
494,858
|
501,436
|
436,432
|
372,618
|
385,399
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
188,349
|
188,880
|
191,113
|
193,418
|
195,823
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
618
|
156
|
718
|
64
|
875
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
187,239
|
188,231
|
189,902
|
192,857
|
194,451
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
493
|
493
|
493
|
497
|
497
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
106,410
|
95,656
|
87,319
|
278,436
|
272,121
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,308
|
1,245
|
1,181
|
194,389
|
194,270
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
193,208
|
193,208
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,308
|
1,245
|
1,181
|
1,181
|
1,061
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
94,953
|
90,377
|
82,684
|
73,598
|
67,805
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
75,739
|
68,450
|
63,185
|
55,977
|
52,724
|
|
- Nguyên giá
|
555,347
|
554,543
|
553,800
|
553,927
|
554,870
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-479,608
|
-486,092
|
-490,615
|
-497,950
|
-502,147
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
17,221
|
20,043
|
17,724
|
15,955
|
13,524
|
|
- Nguyên giá
|
35,013
|
31,439
|
29,121
|
29,121
|
25,197
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,792
|
-11,397
|
-11,397
|
-13,166
|
-11,673
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,993
|
1,884
|
1,775
|
1,666
|
1,557
|
|
- Nguyên giá
|
2,290
|
2,290
|
2,290
|
2,290
|
2,290
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-297
|
-406
|
-515
|
-624
|
-733
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,806
|
4,035
|
3,454
|
2,872
|
2,471
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,806
|
4,035
|
3,454
|
2,872
|
2,471
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,664,619
|
1,606,167
|
1,594,236
|
1,462,566
|
1,450,717
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,162,210
|
1,108,936
|
1,117,257
|
977,443
|
957,760
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,120,631
|
1,080,745
|
1,088,702
|
943,212
|
925,009
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
703,557
|
534,884
|
590,376
|
446,141
|
363,641
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
168,585
|
177,879
|
142,174
|
140,887
|
143,422
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
160,228
|
257,837
|
265,348
|
238,789
|
317,679
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
431
|
6,508
|
196
|
169
|
442
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16,363
|
19,307
|
17,095
|
17,775
|
9,757
|
|
7. Chi phí phải trả
|
33,336
|
48,368
|
34,872
|
60,800
|
52,924
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
20,119
|
17,953
|
20,632
|
20,641
|
19,134
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
41,579
|
28,191
|
28,555
|
34,232
|
32,751
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
5,554
|
7,180
|
5,879
|
9,313
|
6,407
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
36,026
|
21,011
|
22,676
|
24,919
|
26,345
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
502,409
|
497,231
|
476,978
|
485,123
|
492,957
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
502,409
|
497,231
|
476,978
|
485,123
|
492,957
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
254,098
|
304,914
|
304,914
|
304,914
|
304,914
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-3,831
|
-3,831
|
-3,831
|
-3,831
|
-3,831
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,561
|
9,561
|
9,561
|
9,561
|
9,561
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
242,581
|
186,587
|
166,335
|
174,480
|
182,313
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18,011
|
18,011
|
18,011
|
18,011
|
18,011
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,664,619
|
1,606,167
|
1,594,236
|
1,462,566
|
1,450,717
|