|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,178,596
|
1,519,817
|
1,709,183
|
2,229,496
|
2,574,219
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
183,646
|
133,152
|
180,382
|
246,986
|
103,778
|
|
1. Tiền
|
55,112
|
20,152
|
137,382
|
83,986
|
20,427
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
128,534
|
113,000
|
43,000
|
163,000
|
83,351
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,447
|
6,554
|
6,554
|
594,012
|
7,320
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1,283
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
-510
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
407,280
|
693,367
|
739,081
|
549,020
|
1,542,131
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
337,162
|
592,480
|
628,261
|
388,340
|
875,320
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
59,569
|
91,371
|
93,534
|
127,791
|
454,393
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
23,937
|
23,259
|
31,028
|
46,630
|
226,161
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13,388
|
-13,742
|
-13,742
|
-13,742
|
-13,742
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
385,399
|
485,372
|
574,345
|
626,211
|
706,124
|
|
1. Hàng tồn kho
|
385,399
|
485,372
|
574,345
|
626,211
|
706,124
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
195,823
|
201,372
|
208,820
|
213,267
|
214,865
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
875
|
137
|
796
|
2,906
|
1,919
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
194,451
|
200,738
|
207,498
|
209,614
|
212,449
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
497
|
497
|
525
|
497
|
497
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
250
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
272,121
|
89,857
|
132,875
|
2,505,924
|
132,417
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
194,270
|
1,436
|
2,987
|
5,994
|
3,882
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
193,208
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,061
|
1,436
|
2,987
|
5,994
|
3,882
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
67,805
|
78,972
|
121,037
|
2,240,892
|
127,846
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
52,724
|
51,782
|
49,817
|
2,154,605
|
52,750
|
|
- Nguyên giá
|
554,870
|
566,178
|
571,454
|
3,706,936
|
547,539
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-502,147
|
-514,396
|
-521,636
|
-1,552,331
|
-494,789
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
13,524
|
25,742
|
69,880
|
79,696
|
73,569
|
|
- Nguyên giá
|
25,197
|
33,744
|
81,615
|
95,153
|
95,153
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,673
|
-8,002
|
-11,735
|
-15,456
|
-21,584
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,557
|
1,448
|
1,339
|
6,591
|
1,527
|
|
- Nguyên giá
|
2,290
|
2,290
|
2,290
|
8,134
|
2,679
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-733
|
-842
|
-951
|
-1,543
|
-1,152
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
42,627
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
12,077
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
30,550
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,471
|
1,874
|
1,276
|
180,453
|
689
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,471
|
1,874
|
1,276
|
109,992
|
689
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
3,761
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
1,329
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
65,370
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,450,717
|
1,609,675
|
1,842,059
|
4,735,420
|
2,706,636
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
957,760
|
1,111,572
|
1,343,452
|
2,731,279
|
2,090,009
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
925,009
|
1,070,461
|
1,297,966
|
1,246,927
|
2,047,414
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
363,641
|
382,415
|
520,920
|
509,602
|
734,641
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
143,422
|
150,937
|
139,099
|
154,381
|
270,073
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
317,679
|
405,107
|
393,129
|
436,707
|
898,427
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
442
|
2,105
|
312
|
22,740
|
1,044
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,757
|
26,576
|
20,979
|
16,593
|
13,249
|
|
7. Chi phí phải trả
|
52,924
|
65,538
|
54,581
|
47,981
|
74,335
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
19,134
|
19,771
|
135,491
|
34,911
|
37,657
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
15,466
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
32,751
|
41,111
|
45,486
|
1,484,352
|
42,595
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
33,309
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
6,407
|
13,467
|
0
|
1,458,806
|
30,418
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
12,177
|
13,368
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
26,345
|
27,644
|
0
|
12,177
|
12,177
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
492,957
|
498,103
|
498,607
|
2,004,141
|
616,626
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
492,957
|
498,103
|
498,607
|
2,004,141
|
616,626
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
304,914
|
304,914
|
304,914
|
1,040,890
|
420,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-3,831
|
-3,831
|
-4,066
|
-1,803
|
-4,066
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
136,033
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
9
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,561
|
9,561
|
9,561
|
11,430
|
9,561
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
182,313
|
187,460
|
188,198
|
314,387
|
191,131
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18,011
|
18,011
|
17,989
|
24,011
|
17,989
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
503,196
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,450,717
|
1,609,675
|
1,842,059
|
4,735,420
|
2,706,636
|