単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 235,446 212,899 275,913 201,287 156,241
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 235,446 212,899 275,913 201,287 156,241
Giá vốn hàng bán 216,788 215,114 250,068 177,249 128,710
Lợi nhuận gộp 18,658 -2,215 25,845 24,039 27,531
Doanh thu hoạt động tài chính 4,122 3,315 6,893 4,223 2,669
Chi phí tài chính 8,636 10,276 11,118 5,807 6,305
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,996 8,377 7,334 5,239 4,854
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,911 11,921 13,512 13,466 17,407
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,767 -21,097 8,108 8,989 6,487
Thu nhập khác 2,734 1,037 38 1,492 130
Chi phí khác 76 0 1 2,648 -1,518
Lợi nhuận khác 2,658 1,037 37 -1,155 1,649
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 891 -20,061 8,145 7,833 8,136
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,069 0 2,989
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 6,069 0 2,989
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,178 -20,061 8,145 7,833 5,147
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -5,178 -20,061 8,145 7,833 5,147
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)