|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
201,287
|
156,241
|
126,046
|
178,516
|
547,946
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
201,287
|
156,241
|
126,046
|
178,516
|
547,946
|
|
Giá vốn hàng bán
|
177,249
|
128,710
|
101,204
|
173,999
|
517,122
|
|
Lợi nhuận gộp
|
24,039
|
27,531
|
24,842
|
4,517
|
30,824
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,223
|
2,669
|
1,901
|
1,568
|
1,486
|
|
Chi phí tài chính
|
5,807
|
6,305
|
9,405
|
9,795
|
14,784
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,239
|
4,854
|
7,724
|
8,301
|
12,910
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,466
|
17,407
|
16,388
|
15,585
|
14,625
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,989
|
6,487
|
949
|
-19,296
|
2,901
|
|
Thu nhập khác
|
1,492
|
130
|
0
|
20,428
|
10
|
|
Chi phí khác
|
2,648
|
-1,518
|
15
|
107
|
112
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,155
|
1,649
|
-15
|
20,321
|
-102
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
7,833
|
8,136
|
934
|
1,026
|
2,799
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
2,989
|
196
|
290
|
601
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
2,989
|
196
|
290
|
601
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,833
|
5,147
|
738
|
736
|
2,198
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,833
|
5,147
|
738
|
736
|
2,198
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
0
|
0
|