単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 201,287 156,241 126,046 178,516 547,946
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 201,287 156,241 126,046 178,516 547,946
Giá vốn hàng bán 177,249 128,710 101,204 173,999 517,122
Lợi nhuận gộp 24,039 27,531 24,842 4,517 30,824
Doanh thu hoạt động tài chính 4,223 2,669 1,901 1,568 1,486
Chi phí tài chính 5,807 6,305 9,405 9,795 14,784
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,239 4,854 7,724 8,301 12,910
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,466 17,407 16,388 15,585 14,625
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,989 6,487 949 -19,296 2,901
Thu nhập khác 1,492 130 0 20,428 10
Chi phí khác 2,648 -1,518 15 107 112
Lợi nhuận khác -1,155 1,649 -15 20,321 -102
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,833 8,136 934 1,026 2,799
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,989 196 290 601
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,989 196 290 601
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,833 5,147 738 736 2,198
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,833 5,147 738 736 2,198
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0 0