|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,297,048
|
2,302,997
|
1,480,236
|
1,007,951
|
846,341
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
6,297,048
|
2,302,997
|
1,480,236
|
1,007,951
|
846,341
|
|
Giá vốn hàng bán
|
6,040,044
|
2,228,009
|
1,460,452
|
1,008,411
|
771,141
|
|
Lợi nhuận gộp
|
257,004
|
74,987
|
19,783
|
-460
|
75,200
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
92,062
|
21,252
|
9,363
|
10,267
|
17,099
|
|
Chi phí tài chính
|
86,304
|
39,861
|
28,591
|
32,678
|
33,505
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
58,305
|
33,064
|
20,987
|
29,054
|
25,804
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
97,900
|
51,213
|
13,186
|
56,445
|
56,307
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
167,276
|
5,166
|
-12,629
|
-79,317
|
2,487
|
|
Thu nhập khác
|
1,386
|
38,461
|
39,035
|
86,962
|
2,697
|
|
Chi phí khác
|
236
|
392
|
120
|
143
|
1,130
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,150
|
38,069
|
38,915
|
86,820
|
1,567
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,415
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
168,426
|
43,234
|
26,286
|
7,503
|
4,054
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
31,599
|
8,897
|
4,185
|
7,479
|
2,989
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,812
|
-183
|
976
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
33,411
|
8,714
|
5,161
|
7,479
|
2,989
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
135,015
|
34,521
|
21,125
|
23
|
1,064
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
135,015
|
34,521
|
21,125
|
23
|
1,064
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|