単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,297,048 2,302,997 1,480,236 1,007,951 846,341
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 6,297,048 2,302,997 1,480,236 1,007,951 846,341
Giá vốn hàng bán 6,040,044 2,228,009 1,460,452 1,008,411 771,141
Lợi nhuận gộp 257,004 74,987 19,783 -460 75,200
Doanh thu hoạt động tài chính 92,062 21,252 9,363 10,267 17,099
Chi phí tài chính 86,304 39,861 28,591 32,678 33,505
Trong đó: Chi phí lãi vay 58,305 33,064 20,987 29,054 25,804
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 97,900 51,213 13,186 56,445 56,307
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 167,276 5,166 -12,629 -79,317 2,487
Thu nhập khác 1,386 38,461 39,035 86,962 2,697
Chi phí khác 236 392 120 143 1,130
Lợi nhuận khác 1,150 38,069 38,915 86,820 1,567
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,415 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 168,426 43,234 26,286 7,503 4,054
Chi phí thuế TNDN hiện hành 31,599 8,897 4,185 7,479 2,989
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,812 -183 976 0 0
Chi phí thuế TNDN 33,411 8,714 5,161 7,479 2,989
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 135,015 34,521 21,125 23 1,064
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 135,015 34,521 21,125 23 1,064
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)