単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 168,426 44,389 26,286 7,503 4,054
2. Điều chỉnh cho các khoản 148,020 198,629 -48,263 -26,419 70,666
- Khấu hao TSCĐ 96,498 82,727 61,528 47,617 36,295
- Các khoản dự phòng 28,441 93,675 -128,825 -97,110 7,118
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -48,291 -4,641 1,271 -793 5,168
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 13,067 -6,197 -3,223 -5,186 -3,719
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 58,305 33,064 20,987 29,054 25,804
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 316,446 243,018 -21,977 -18,916 74,719
- Tăng, giảm các khoản phải thu 851,461 1,196 18,125 65,591 38,211
- Tăng, giảm hàng tồn kho -295,803 299,388 -272,587 -32,325 16,065
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -651,591 -620,947 532,432 -343,682 132,652
- Tăng giảm chi phí trả trước 215 -21 -4,599 463 2,180
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 2,750 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -55,080 -37,539 -21,199 -23,856 -17,323
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -53,110 -8,634 -5,168 -1,817 -7,271
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 115,289 -123,539 225,026 -354,543 239,232
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -78,738 -34,979 -8,097 -29,237 -32,466
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 6,440 26,490 1,963 2,903 1,789
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -251,380 -253 -276 -322 -254
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 557,130 6,000 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -75,000 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 500 77,500 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 911 2,913 2,183 2,208 1,908
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 159,863 77,671 -4,226 -24,447 -29,023
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 123,219 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5,314,972 1,495,583 1,105,120 1,230,095 646,434
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5,348,506 -1,631,156 -1,256,350 -872,027 -782,142
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -44,169 -37,200 -34,200 -18,238 -10,474
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -177,348 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -131,832 -172,774 -185,430 339,831 -146,182
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 143,320 -218,642 35,370 -39,159 64,027
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 148,217 291,400 73,146 108,533 69,155
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -136 136 17 -219 -30
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 291,400 72,739 108,533 69,155 133,152