単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,833 8,136 934 1,026 -51,022
2. Điều chỉnh cho các khoản 14,625 14,065 17,023 -1,259 -90,893
- Khấu hao TSCĐ 9,041 8,687 11,082 12,353 -64,129
- Các khoản dự phòng 1,426 1,654 -15,466 446
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 145 -91 -716 -134 -442
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,226 -1,039 -1,067 -6,312 20,625
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 5,239 4,854 7,724 8,301 -47,393
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 22,459 22,201 17,957 -233 -141,915
- Tăng, giảm các khoản phải thu 150,778 -99,948 -54,053 19,431 -969,769
- Tăng, giảm hàng tồn kho -12,782 -99,973 -88,974 -51,866 -88,328
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 63,134 121,756 -37,664 2,276 621,921
- Tăng giảm chi phí trả trước -410 1,335 -62 1,278 780
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,145 -2,597 -5,287 -6,081 61,282
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,198 0 -1,791 -196 18,582
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -15 -7 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 218,836 -57,225 -169,889 -35,398 -497,447
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,248 -19,855 -5,698 -5,211 3,041
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 725 37 0 6,292 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -107 -128 167,204
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 -42,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -24,853
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 263 1,056 1,067 440 -13,180
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,260 -18,869 -4,631 1,392 90,213
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 115,086 0 77,754
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 160,332 178,863 194,907 223,137 449,941
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -244,126 -147,679 -73,432 -258,923 -56,536
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,612 -5,350 -14,799 -6,870 -8,413
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 4,129
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -85,406 25,835 221,761 -42,657 466,875
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 131,170 -50,259 47,241 -76,663 59,640
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 52,354 183,646 133,152 180,382 246,986
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 122 -235 -10 47 -31
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 183,646 133,152 180,382 103,950 103,778