|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7,833
|
8,136
|
934
|
1,026
|
-51,022
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
14,625
|
14,065
|
17,023
|
-1,259
|
-90,893
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9,041
|
8,687
|
11,082
|
12,353
|
-64,129
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,426
|
1,654
|
|
-15,466
|
446
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
145
|
-91
|
-716
|
-134
|
-442
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,226
|
-1,039
|
-1,067
|
-6,312
|
20,625
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
5,239
|
4,854
|
7,724
|
8,301
|
-47,393
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
22,459
|
22,201
|
17,957
|
-233
|
-141,915
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
150,778
|
-99,948
|
-54,053
|
19,431
|
-969,769
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-12,782
|
-99,973
|
-88,974
|
-51,866
|
-88,328
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
63,134
|
121,756
|
-37,664
|
2,276
|
621,921
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-410
|
1,335
|
-62
|
1,278
|
780
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,145
|
-2,597
|
-5,287
|
-6,081
|
61,282
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,198
|
0
|
-1,791
|
-196
|
18,582
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
-15
|
-7
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
218,836
|
-57,225
|
-169,889
|
-35,398
|
-497,447
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,248
|
-19,855
|
-5,698
|
-5,211
|
3,041
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
725
|
37
|
0
|
6,292
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-107
|
|
-128
|
167,204
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
-42,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
-24,853
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
263
|
1,056
|
1,067
|
440
|
-13,180
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,260
|
-18,869
|
-4,631
|
1,392
|
90,213
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
115,086
|
0
|
77,754
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
160,332
|
178,863
|
194,907
|
223,137
|
449,941
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-244,126
|
-147,679
|
-73,432
|
-258,923
|
-56,536
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-1,612
|
-5,350
|
-14,799
|
-6,870
|
-8,413
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
4,129
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-85,406
|
25,835
|
221,761
|
-42,657
|
466,875
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
131,170
|
-50,259
|
47,241
|
-76,663
|
59,640
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
52,354
|
183,646
|
133,152
|
180,382
|
246,986
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
122
|
-235
|
-10
|
47
|
-31
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
183,646
|
133,152
|
180,382
|
103,950
|
103,778
|